| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Bảo Trân | 6 D | SHCM-00080 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện tập 3 | Vũ Kỳ | 09/02/2026 | 2 |
| 2 | Bùi Bảo Trân | 6 D | SDD-00175 | Những lời chúc tốt đẹp | Nhân Dung | 09/02/2026 | 2 |
| 3 | Bùi Bảo Trân | 6 D | TKNV-00122 | NHững bài tập làm văn 6 chọn lọc | Tạ Đức Hiền | 09/02/2026 | 2 |
| 4 | Bùi Hoàng Yến | 9 A | STKM-00058 | Giải cứu mất gốc từ vựng Tiếng anh THCS | Đặng Nguyệt Hà | 06/02/2026 | 5 |
| 5 | Bùi Hoàng Yến | 9 A | SDD-00050 | Cánh buồm đỏ thắm | Phan Hồng Giang | 06/02/2026 | 5 |
| 6 | Bùi Hoàng Yến | 9 A | TKTO-00484 | Ôn tập và kiểm tra Hình học 9 | Nguyễn Đức Chí | 06/02/2026 | 5 |
| 7 | Bùi Ngọc Mai | | SGKM-00057 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 03/02/2026 | 8 |
| 8 | Bùi Ngọc Mai | | SGKM-00143 | Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 03/02/2026 | 8 |
| 9 | Bùi Ngọc Mai | | TKVL-00139 | Bài tập nâng cao Vật lý 8 | Nguyễn Thanh Hải | 03/02/2026 | 8 |
| 10 | Bùi Ngọc Mai | | TKVL-00140 | Bài tập chọn lọc Vật lý 8 | Đoàn Ngọc Căn | 03/02/2026 | 8 |
| 11 | Bùi Ngọc Mai | | TKVL-00150 | Bồi dưỡng học sinh giỏi vật lí 8 | Ngô Quốc Quýnh | 03/02/2026 | 8 |
| 12 | Bùi Ngọc Mai | | SGKM-00279 | Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/02/2026 | 8 |
| 13 | Bùi Thị Diễm | | SGKM-00103 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 14 | Bùi Thị Diễm | | SGKM-00058 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 15 | Bùi Thị Diễm | | SGKM-00465 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 17/10/2025 | 117 |
| 16 | Bùi Thị Diễm | | SGKM-00376 | Khoa học Tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 17/10/2025 | 117 |
| 17 | Bùi Thị Diễm | | STKM-00100 | Siêu trọng tâm toán, tiếng anh và khoa học tự nhiên 8 | Đặng Thị Lan Anh | 17/10/2025 | 117 |
| 18 | Bùi Thị May | | SNVM-00258 | Tiếng anh 6 sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 19 | Bùi Thị May | | TKNN-00272 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh | Nguyễn Thị Chi | 03/02/2026 | 8 |
| 20 | Bùi Thị Minh Thu | | SGKM-00077 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 21 | Bùi Thị Minh Thu | | SNV-01332 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 ( Sách giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 22 | Bùi Thị Minh Thu | | SNV-01283 | Tiếng anh 6 ( sách giáo viên) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 23 | Bùi Thị Minh Thu | | SGKM-00005 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 24 | Bùi Thị Minh Thu | | SGKM-00007 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 25 | Bùi Thị Minh Thu | | SGKM-00013 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 26 | Bùi Thị Minh Thu | | SGKM-00020 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 27 | Bùi Thị Thu | | SGKM-00022 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 117 |
| 28 | Bùi Thị Thu | | SNVM-00021 | Tin học 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 117 |
| 29 | Bùi Thị Thu | | SGKM-00326 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 117 |
| 30 | Bùi Thị Thu | | SNV-01276 | Tin học 6 ( Sách giáo viên0 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 117 |
| 31 | Bùi Thị Thu Quyên | 7 C | TKTO-00202 | Toán nâng cao và các chuyên đề hình học 7 | Vũ Dương Thụy | 03/02/2026 | 8 |
| 32 | Bùi Thị Thu Quyên | 7 C | SDD-00023 | Món quà ngọt ngào | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 33 | Bùi Thị Thu Quyên | 7 C | STN-00129 | Ngôi nhà hạnh phúc | Lâm Ngọc | 03/02/2026 | 8 |
| 34 | Bùi Thiên Bảo Chân | 8 B | TKNV-00290 | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn cho Hs lớp 8 | Nguyễn Trọng Hoàn | 04/02/2026 | 7 |
| 35 | Bùi Thiên Bảo Chân | 8 B | SHCM-00046 | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | Trần NGọc Linh | 04/02/2026 | 7 |
| 36 | Bùi Thiên Bảo Chân | 8 B | SDD-00038 | Hạt giống tâm hồn và ý nghĩa cuộc sống | Trần Thị Anh Oanh | 04/02/2026 | 7 |
| 37 | Bùi Trung Hiếu | 7 E | SDD-00186 | Tiếng ve mùa hạ cũ | Tứ Kế Tường | 10/02/2026 | 1 |
| 38 | Bùi Trung Hiếu | 7 E | STN-00457 | Đô rê mon | Nguyễn Thắng Vu | 10/02/2026 | 1 |
| 39 | Bùi Trung Hiếu | 7 E | SHCM-00087 | Chuyện kể về thời niên thiếu của Bác Hồ | Đỗ Hoàng Linh | 10/02/2026 | 1 |
| 40 | Bùi Tuấn Anh | 8 C | SDD-00188 | Hoa Cúc Quỳ | Lê Vũ Anh Đào | 11/02/2026 | 0 |
| 41 | Bùi Tuấn Anh | 8 C | STN-00480 | Rurouni Kenshin | Anh Dũng | 11/02/2026 | 0 |
| 42 | Bùi Tuấn Anh | 8 C | SHCM-00090 | Hồ Chí Minh tên người tỏa sáng | Đặng Quang Vinh | 11/02/2026 | 0 |
| 43 | Bùi Tuấn Kiệt | 6 A | SDD-00145 | 99 câu chuyện kể dành cho tuổi tin | Lưu Hải Đào | 02/02/2026 | 9 |
| 44 | Bùi Tuấn Kiệt | 6 A | SHCM-00024 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 45 | Bùi Tuấn Kiệt | 6 A | STN-00202 | Bướm | Nguyễn Mạnh Chương | 02/02/2026 | 9 |
| 46 | Chu Anh Thư | 6 C | SDD-00163 | Hãy biết yêu cuộc sống tôi không thể sống thiếu bạn | Mai Thùy | 09/02/2026 | 2 |
| 47 | Chu Anh Thư | 6 C | SHCM-00067 | Bác Hồ thời học trò thông minh | Chu Trọng Huyến | 09/02/2026 | 2 |
| 48 | Chu Anh Thư | 6 C | TKNV-00118 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 6 | Nguyễn Trọng Hoàn | 09/02/2026 | 2 |
| 49 | Chử Thị Hương Giang | | SNVM-00109 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 15/09/2025 | 149 |
| 50 | Đặng Nhã Uyên | 7 B | SHCM-00006 | Mấy vấn đề về phương pháp tìm hiểu, phân tích thơ Hồ Chí Minh | Nguyễn Đăng Mạnh | 03/02/2026 | 8 |
| 51 | Đặng Nhã Uyên | 7 B | STN-00130 | Hài la lộng hành | Thái Hoàng | 03/02/2026 | 8 |
| 52 | Đặng Nhã Uyên | 7 B | STN-00120 | Trí thông minh nhân tạo | Châu Giang | 03/02/2026 | 8 |
| 53 | Đặng Quang Minh | 8 B | STN-00145 | Khám phá thế giới Cây cỏ quanh em tập 2 | Hoàng Thị Bé | 04/02/2026 | 7 |
| 54 | Đặng Quang Minh | 8 B | SDD-00041 | Hạt giống tâm hồn Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ | Trung Hiếu | 04/02/2026 | 7 |
| 55 | Đặng Quang Minh | 8 B | SHCM-00047 | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | Trần NGọc Linh | 04/02/2026 | 7 |
| 56 | Đặng Thị Thanh Mai | | SGKM-00163 | Tin học 7 | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 117 |
| 57 | Đặng Thị Thanh Mai | | SNVM-00024 | Tin học 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 117 |
| 58 | Đặng Thị Thanh Mai | | STKM-00107 | Siêu trọng tâm toán, tiếng anh và khoa học tự nhiên 7 | Ngụy Nguyên Hà | 17/10/2025 | 117 |
| 59 | Đặng Thị Thanh Mai | | SGKM-00076 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 17/10/2025 | 117 |
| 60 | Đặng Thị Thanh Mai | | SGKM-00024 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 117 |
| 61 | Đặng Thị Thanh Mai | | SNV-01274 | Tin học 6 ( Sách giáo viên0 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 117 |
| 62 | Đặng Thị Thanh Mai | | TKTO-00258 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm toán 7 | Tôn Thân | 17/10/2025 | 117 |
| 63 | Đặng Thị Thanh Mai | | TKTO-00178 | Bài tập trắc nghiệm toán 7 | Nguyễn Thành Dũng | 17/10/2025 | 117 |
| 64 | Đặng Thị Thanh Mai | | TKTO-00165 | 500 bài toán nâng cao lớp 6 | Nguyễn Đức Tấn | 17/10/2025 | 117 |
| 65 | Đặng Thị Thanh Mai | | TKTO-00264 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 1 | Tôn Thân | 17/10/2025 | 117 |
| 66 | Đào Thị Thúy | | SNVM-00026 | Ngữ Văn 7 tập 1 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 67 | Đào Thị Thúy | | SGKM-00147 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 68 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00225 | Về tác giả tác phẩm ngữ văn 7 | Trần Đình Sử | 03/02/2026 | 8 |
| 69 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00431 | Nâng cao Ngữ văn THCS lớp 8 | Lê Thuận An | 03/02/2026 | 8 |
| 70 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00549 | Văn hay dành cho học sinh giỏi lớp 8 | Thái Quang Vinh | 03/02/2026 | 8 |
| 71 | Đào Thị Thúy | | STKC-00642 | Văn học việt nam 1900-1945 | Phan Cự Đệ | 03/02/2026 | 8 |
| 72 | Đào Thị Thúy | | STKC-00244 | Nam Cao tác phẩm chọn lọc | Bích Thu | 03/02/2026 | 8 |
| 73 | Đào Thị Thúy | | STKC-00245 | Thạch Lam Tác phẩm chọn lọc | Lê Dục Tú | 03/02/2026 | 8 |
| 74 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00575 | Bồi dưỡng học sinh giỏi THCS môn Ngữ văn | Trần Thị Thành | 03/02/2026 | 8 |
| 75 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00590 | Những điều cần biết bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn 9 | Lê Xuân Soan | 03/02/2026 | 8 |
| 76 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00427 | 39 bộ đề ngữ văn 9 | Phạm Ngọc Thắm | 03/02/2026 | 8 |
| 77 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00587 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 THPT môn Ngữ văn | Nguyễn Ngọc Hằng Minh | 03/02/2026 | 8 |
| 78 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00577 | Tuyển tập ôn luyện thi vào lớp 10 ngữ văn | Lã Minh Luận | 03/02/2026 | 8 |
| 79 | Đinh Đại Thiên Ân | 6 C | STN-00111 | Điệu vũ tuyệt kỹ | Lan Phương | 02/02/2026 | 9 |
| 80 | Đinh Đại Thiên Ân | 6 C | SHCM-00029 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 81 | Đinh Đại Thiên Ân | 6 C | STN-00112 | Con của mặt trăng | Lan Phương | 02/02/2026 | 9 |
| 82 | Đinh Thị Thu Phượng | 6 C | SDD-00161 | Hãy biết yêu cuộc sống xứ sở diệu kỳ của các loài hoa | Kim Anh | 09/02/2026 | 2 |
| 83 | Đinh Thị Thu Phượng | 6 C | TKTO-00112 | Giải bài tập toán 6 | Phan Văn Đức | 09/02/2026 | 2 |
| 84 | Đinh Thị Thu Phượng | 6 C | TKNV-00117 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 6 | Nguyễn Trọng Hoàn | 09/02/2026 | 2 |
| 85 | Đinh Vũ Tuyết Trinh | 9 A | TKTO-00753 | Tài liệu chuyên toán THCS toán 8 tập 2 Hình Học | Vũ Hữu Bình | 06/02/2026 | 5 |
| 86 | Đinh Vũ Tuyết Trinh | 9 A | STKM-00057 | Giải cứu mất gốc từ vựng Tiếng anh THCS | Đặng Nguyệt Hà | 06/02/2026 | 5 |
| 87 | Đinh Vũ Tuyết Trinh | 9 A | SDD-00057 | Bạn trai trưởng thành, Bạn gái trưởng thành | Lê Hà | 06/02/2026 | 5 |
| 88 | Đỗ Hải Chung | 8 A | TKTO-00342 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học 8 | Nguyễn Văn Lộc | 04/02/2026 | 7 |
| 89 | Đỗ Hải Chung | 8 A | SDD-00028 | Tình yêu và trái tim | Mai Hương | 04/02/2026 | 7 |
| 90 | Đỗ Hải Chung | 8 A | STKC-00483 | Bến không chồng | Dương Hướng | 04/02/2026 | 7 |
| 91 | Đỗ Hải Nam | 8 B | TKTO-00332 | Ôn tập Đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 04/02/2026 | 7 |
| 92 | Đỗ Hải Nam | 8 B | SDD-00042 | Hạt giống tâm hồn Cho một khởi đầu mới | Viết Công | 04/02/2026 | 7 |
| 93 | Đỗ Hải Nam | 8 B | STN-00146 | Khám phá thế giới Cây cỏ quanh em tập 2 | Hoàng Thị Bé | 04/02/2026 | 7 |
| 94 | Đỗ Thị Quỳnh Mai | | SGKM-00278 | Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 17/10/2025 | 117 |
| 95 | Đỗ Thị Quỳnh Mai | | SGKM-00180 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 17/10/2025 | 117 |
| 96 | Đỗ Thị Quỳnh Mai | | SGKM-00067 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 17/10/2025 | 117 |
| 97 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SGKM-00178 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2025 | 156 |
| 98 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SGKM-00069 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2025 | 156 |
| 99 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SNVM-00059 | Giáo dục công dân 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/10/2025 | 126 |
| 100 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SNV-01314 | Công nGhệ 6 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 126 |
| 101 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SGKM-00176 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 126 |
| 102 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SNVM-00047 | Công nghệ 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 126 |
| 103 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SGKM-00068 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 126 |
| 104 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SNV-01318 | Công nGhệ 6 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 126 |
| 105 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | STKC-00640 | Tìm hiểu văn hóa tâm linh của người việt | Cao Ngọc Lân | 08/10/2025 | 126 |
| 106 | Đỗ Thị Thu Hà | 7 G | TKTO-00242 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 10/02/2026 | 1 |
| 107 | Đỗ Thị Thu Hà | 7 G | STKC-00041 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Nguyễn Văn Thụy | 10/02/2026 | 1 |
| 108 | Đỗ Thị Thu Hà | 7 G | SHCM-00089 | Hồ Chí Minh về giáo dục và tổ chức thanh niên | Quang Vinh | 10/02/2026 | 1 |
| 109 | Đoàn Nguyễn Quỳnh Chi | 7 E | TKTO-00263 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 2 | Tôn Thân | 10/02/2026 | 1 |
| 110 | Đoàn Nguyễn Quỳnh Chi | 7 E | SHCM-00084 | Kể chuyện về gia thế chủ tịch Hồ Chí MInh | Chu Trọng Huyến | 10/02/2026 | 1 |
| 111 | Đoàn Nguyễn Quỳnh Chi | 7 E | SDD-00182 | Tâm lí nam giới | Kim Dung | 10/02/2026 | 1 |
| 112 | Dư Bảo Ngân | 7 A | SDD-00001 | Băn khoăn tuổi dậy thì | Ngọc Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 113 | Dư Bảo Ngân | 7 A | SDD-00002 | Băn khoăn tuổi dậy thì | Ngọc Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 114 | Dư Bảo Ngân | 7 A | STN-00001 | Cô bé mật đào | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 03/02/2026 | 8 |
| 115 | Hà Bảo Thy | 7 B | SDD-00013 | Bài học yêu thương của thầy | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 116 | Hà Bảo Thy | 7 B | TKTO-00194 | Ôn tập hình học 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 117 | Hà Bảo Thy | 7 B | SDD-00014 | Bài học yêu thương của thầy | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 118 | Hà Thị Nhung | | TKNN-00158 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Phạm Trọng Đạt | 03/02/2026 | 8 |
| 119 | Hà Thị Nhung | | TKNN-00174 | 170 bài tập tiếng anh chuyên đề âm nhạc | Đỗ Văn Thảo | 03/02/2026 | 8 |
| 120 | Hà Thị Nhung | | TKNN-00173 | Sử dụng từ trong Tiếng anh | Phan Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 121 | Hoàng Đức Duy | 7 A | SDD-00009 | Quà tặng đêm giáng sinh | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 122 | Hoàng Đức Duy | 7 A | SDD-00010 | Quà tặng đêm giáng sinh | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 123 | Hoàng Đức Duy | 7 A | STN-00007 | Cô bé mật đào | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 03/02/2026 | 8 |
| 124 | Hoàng Gia Hân | 8 B | STN-00143 | Khám phá thế giới bí ẩn sự sống | Nguyễn Phương Nga | 04/02/2026 | 7 |
| 125 | Hoàng Gia Hân | 8 B | SDD-00039 | Hạt giống tâm hồn Mãi mãi là yêu thương | Lê Thu Giang | 04/02/2026 | 7 |
| 126 | Hoàng Gia Hân | 8 B | TKTO-00330 | Ôn tập Đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 04/02/2026 | 7 |
| 127 | Hoàng Thái Hòa | 6 C | SDD-00167 | Thay thái độ đổi cuộc đời | Vương Bảo Long | 09/02/2026 | 2 |
| 128 | Hoàng Thái Hòa | 6 C | SHCM-00070 | Bác Hồ viết di chúc | Thế Kỷ | 09/02/2026 | 2 |
| 129 | Hoàng Thái Hòa | 6 C | TKTO-00114 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 09/02/2026 | 2 |
| 130 | Hoàng Thị Thủy | | SGKM-00182 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/02/2026 | 8 |
| 131 | Hoàng Thị Thủy | | SNVM-00106 | Giáo dục công dân 8 sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/02/2026 | 8 |
| 132 | Hoàng Thị Vân Anh | 9 B | SDD-00058 | Bạn trai trưởng thành, Bạn gái trưởng thành | Lê Hà | 06/02/2026 | 5 |
| 133 | Hoàng Thị Vân Anh | 9 B | TKNV-00567 | 165 bài văn lớp 9 | Phạm Ngọc Thắm | 06/02/2026 | 5 |
| 134 | Hoàng Thị Vân Anh | 9 B | STKM-00061 | Siêu trọng tâm toán, tiếng anh và khoa học tự nhiên 9 | Lê Đức Thiệu | 06/02/2026 | 5 |
| 135 | Hoàng Thị Vân Anh | 9 B | SHCM-00050 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện | Vũ Kỳ | 06/02/2026 | 5 |
| 136 | Khuất Duy Quang | 9 B | SDD-00067 | Ước mơ tuổi xanh | Đan Phượng | 06/02/2026 | 5 |
| 137 | Khuất Duy Quang | 9 B | TKNV-00572 | Tuyển tập đề bài và bài văn tự sự theo hướng mở | Nguyễn Văn Tùng | 06/02/2026 | 5 |
| 138 | Khuất Duy Quang | 9 B | STKM-00055 | Giải cứu mất gốc từ vựng Tiếng anh THCS | Đặng Nguyệt Hà | 06/02/2026 | 5 |
| 139 | Kỳ Hữu Đạt | 8 A | SDD-00029 | Tò mò giới tính biết hỏi ai | Mai Phương | 04/02/2026 | 7 |
| 140 | Kỳ Hữu Đạt | 8 A | TKTO-00343 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học 8 | Nguyễn Văn Lộc | 04/02/2026 | 7 |
| 141 | Kỳ Hữu Đạt | 8 A | STN-00138 | Tuyển thủ YUTAKA | Hồng Thủy | 04/02/2026 | 7 |
| 142 | Lê Gia Hưng | 9 A | SDD-00053 | Thư gửi người sắp lớn | Nguyễn Trực | 06/02/2026 | 5 |
| 143 | Lê Gia Hưng | 9 A | TKNV-00564 | Đề luyện thi và kiểm tra ngữ văn 9 | Trần Thị Thành | 06/02/2026 | 5 |
| 144 | Lê Gia Hưng | 9 A | STKM-00060 | Giải cứu mất gốc từ vựng Tiếng anh THCS | Đặng Nguyệt Hà | 06/02/2026 | 5 |
| 145 | Lê Hải Anh | | SGKM-00210 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 09/09/2025 | 155 |
| 146 | Lê Hoàng Nam | 9 B | SDD-00065 | Ước mơ tuổi xanh | Đan Phượng | 06/02/2026 | 5 |
| 147 | Lê Hoàng Nam | 9 B | TKTO-00509 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 06/02/2026 | 5 |
| 148 | Lê Hoàng Nam | 9 B | TKNV-00570 | Tuyển tập đề bài và bài văn tự sự theo hướng mở | Nguyễn Văn Tùng | 06/02/2026 | 5 |
| 149 | Lê Hồng Phong | 7 D | STN-00452 | Doraemon | Giang Hồng | 10/02/2026 | 1 |
| 150 | Lê Hồng Phong | 7 D | SDD-00179 | Đạt được điều mong muốn trong hoàn cảnh của mình | Đông Hương | 10/02/2026 | 1 |
| 151 | Lê Hồng Phong | 7 D | TKTO-00260 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm toán 7 | Tôn Thân | 10/02/2026 | 1 |
| 152 | Lê Minh Ánh | 7 B | SDD-00012 | Câu chuyện gia đình | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 153 | Lê Minh Ánh | 7 B | TKNV-00203 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | Cao Bích Xuân | 03/02/2026 | 8 |
| 154 | Lê Minh Ánh | 7 B | SHCM-00005 | Mấy vấn đề về phương pháp tìm hiểu, phân tích thơ Hồ Chí Minh | Nguyễn Đăng Mạnh | 03/02/2026 | 8 |
| 155 | Lê Ngọc Hân | 6 C | TKTO-00113 | Tự kiểm tra, tự đánh giá toán 6 | Vũ Hoàng Lâm | 09/02/2026 | 2 |
| 156 | Lê Ngọc Hân | 6 C | SHCM-00069 | Bác Hồ viết di chúc | Thế Kỷ | 09/02/2026 | 2 |
| 157 | Lê Ngọc Hân | 6 C | SDD-00166 | Chúng em tìm hiểu khoa học | Hoàng Linh | 09/02/2026 | 2 |
| 158 | Lê Nguyễn Trung Kiên | 8 A | TKNV-00286 | Kiến thức cơ bản - văn tiếng việt lớp 8 | Trần Thị Hoàng Cúc | 04/02/2026 | 7 |
| 159 | Lê Nguyễn Trung Kiên | 8 A | SDD-00030 | Tò mò giới tính biết hỏi ai | Mai Phương | 04/02/2026 | 7 |
| 160 | Lê Nguyễn Trung Kiên | 8 A | SHCM-00040 | Bác Hồ Kính yêu của chúng em | Trần Viết Lưu | 04/02/2026 | 7 |
| 161 | Lê Quang Bách | | SGKM-00344 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 162 | Lê Quang Bách | | SGKM-00352 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 163 | Lê Quang Bách | | SGKM-00448 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 08/10/2025 | 126 |
| 164 | Lê Quang Bách | | SNVM-00136 | Toán 9 Sách giáo viên | Hà Duy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 165 | Lê Quang Bách | | SGKM-00456 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 08/10/2025 | 126 |
| 166 | Lê Quang Bách | | STKM-00014 | Cùng đậu vào 10 tổng ôn môn Toán | Lê Thanh Hà | 08/10/2025 | 126 |
| 167 | Lê Quang Đức | 9 B | STN-00410 | Thám tử lừng danh Conan | Minh Hà | 06/02/2026 | 5 |
| 168 | Lê Quang Đức | 9 B | SDD-00060 | Con sẽ làm được | Như Quỳnh | 06/02/2026 | 5 |
| 169 | Lê Quang Đức | 9 B | SHCM-00051 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện | Vũ Kỳ | 06/02/2026 | 5 |
| 170 | Lê Quang Minh | 6 B | STN-00119 | Những chuyện bất ngờ | Khánh Hoài | 02/02/2026 | 9 |
| 171 | Lê Quang Minh | 6 B | SDD-00157 | Những điều cần biết về tuổi dậy thì | Lê Hà | 02/02/2026 | 9 |
| 172 | Lê Quang Minh | 6 B | SHCM-00033 | Bác Hồ Kính yêu của chúng em | Trần Viết Lưu | 02/02/2026 | 9 |
| 173 | Lê Thị Bích Thược | | SGKM-00138 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 174 | Lê Thị Bích Thược | | SGKM-00135 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 175 | Lê Thị Bích Thược | | SGKM-00195 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 126 |
| 176 | Lê Thị Bích Thược | | SGKM-00199 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 126 |
| 177 | Lê Thị Bích Thược | | SGKM-00161 | Tin học 7 | Nguyễn Chi Công | 08/10/2025 | 126 |
| 178 | Lê Thị Bích Thược | | SNVM-00009 | Toán 7 ( Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 179 | Lê Thị Bích Thược | | SNVM-00025 | Tin học 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Chi Công | 08/10/2025 | 126 |
| 180 | Lê Thị Cẩm Trang | 7 A | SDD-00006 | Băn khoăn tuổi dậy thì( Bạn trai) | Ngọc Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 181 | Lê Thị Cẩm Trang | 7 A | TKTO-00192 | Ôn tập hình học 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 182 | Lê Thị Cẩm Trang | 7 A | TKNV-00200 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | Cao Bích Xuân | 03/02/2026 | 8 |
| 183 | Lê Thị Cẩm Trang | 7 A | STN-00005 | Cô bé mật đào | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 03/02/2026 | 8 |
| 184 | Lê Thị Chinh | | SGKM-00034 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 155 |
| 185 | Lê Thị Chinh | | SGKM-00038 | Ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 155 |
| 186 | Lê Thị Huyền | | SGKM-00205 | Bài tập Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 187 | Lê Thị Huyền | | SGKM-00145 | Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 188 | Lê Thị Huyền | | SNVM-00019 | Khoa học tự nhiên 7( Sách Giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 189 | Lê Thị Huyền | | SGKM-00060 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 190 | Lê Thị Ninh | | SGKM-00043 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 06/08/2025 | 189 |
| 191 | Lê Thị Ninh | | SGKM-00171 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 06/08/2025 | 189 |
| 192 | Lê Thị Ninh | | SGKM-00240 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 06/08/2025 | 189 |
| 193 | Lê Thị Ninh | | SGKM-00425 | Âm nhạc 9 | Hoàng Long | 06/08/2025 | 189 |
| 194 | Lê Thị Ninh | | SNVM-00093 | Âm nhạc 8 sách giáo viên | Hoàng Long | 06/08/2025 | 189 |
| 195 | Lê Thị Ninh | | SNVM-00046 | Âm nhạc 7 ( sách giáo viên) | Hoàng Long | 06/08/2025 | 189 |
| 196 | Lê Thị Ninh | | SNV-01284 | Âm nhạc 6( sách giáo viên) | Hoàng Long | 06/08/2025 | 189 |
| 197 | Lê Thị Ninh | | SNVM-00195 | Âm nhạc 9 sách giáo viên | Hoàng Long | 06/08/2025 | 189 |
| 198 | Lê Tiến Đạt | 8 C | STKM-00200 | Viết văn hay xây ý đẹp cho đề thi mở môn Ngữ văn | Ngụy Nguyên Hà | 11/02/2026 | 0 |
| 199 | Lê Tiến Đạt | 8 C | TKTO-00420 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 8 | Hoàng Ngọc Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 200 | Lê Tiến Đạt | 8 C | SDD-00189 | Sự lựa chọn của bầu trời | Minh Nhật | 11/02/2026 | 0 |
| 201 | Lê Văn Khánh Duy | 6 D | SDD-00172 | Sao không dám ước mơ | Bảo Châu | 09/02/2026 | 2 |
| 202 | Lê Văn Khánh Duy | 6 D | TKNV-00120 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 6 | Nguyễn Trọng Hoàn | 09/02/2026 | 2 |
| 203 | Lê Văn Khánh Duy | 6 D | SHCM-00074 | Hồ Chí Minh Nhật ký trong tù | Lâm Ngọc | 09/02/2026 | 2 |
| 204 | Lê Xuân Phúc | 7 B | SDD-00019 | Nhân hậu của mẹ | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 205 | Lê Xuân Phúc | 7 B | TKTO-00199 | Ôn tập đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 206 | Lê Xuân Phúc | 7 B | STN-00126 | Mái Trường thân yêu | Lâm Ngọc | 03/02/2026 | 8 |
| 207 | Lương Đức Anh | 6 A | STN-00310 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Nguyễn Huy Tưởng | 02/02/2026 | 9 |
| 208 | Lương Đức Anh | 6 A | SDD-00138 | 101 mẩu chuyện về chữ nghĩa | Đỗ Quang Lưu | 02/02/2026 | 9 |
| 209 | Lương Đức Anh | 6 A | SHCM-00028 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 210 | Lương Văn Thắng | 6 A | STN-00105 | DEARBOYS | Thanh Hương | 02/02/2026 | 9 |
| 211 | Lương Văn Thắng | 6 A | STN-00106 | Thám tử | Nguyễn Trí Công | 02/02/2026 | 9 |
| 212 | Lương Văn Thắng | 6 A | SDD-00148 | Đàn ông những điều thầm kín | Nguyễn Văn Nhương | 02/02/2026 | 9 |
| 213 | Lưu Thị Minh Nguyệt | | SGKM-00328 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2025 | 156 |
| 214 | Lưu Thị Minh Nguyệt | | SGKM-00051 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 215 | Lưu Thị Minh Nguyệt | | SGKM-00050 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 216 | Lưu Thị Minh Nguyệt | | TKTO-00625 | 45 đề thi toán chọn lọc cấp THCS 2005-2008 | Phan Doãn Thoại | 08/10/2025 | 126 |
| 217 | Mạc Thị Giang | | STKM-00019 | Cùng đậu vào 10 tổng ôn môn Toán | Lê Thanh Hà | 08/10/2025 | 126 |
| 218 | Mạc Thị Giang | | STKM-00050 | Thách thức tư duy thuật toán 2023 | Lê Anh Vinh | 08/10/2025 | 126 |
| 219 | Mạc Thị Giang | | STKM-00089 | Siêu trọng tâm toán, tiếng anh và khoa học tự nhiên 9 | Lê Đức Thiệu | 08/10/2025 | 126 |
| 220 | Mạc Thị Giang | | TKTO-00454 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 8 | Nguyễn Đức Tấn | 08/10/2025 | 126 |
| 221 | Mạc Thị Giang | | SGKM-00264 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 08/10/2025 | 126 |
| 222 | Mạc Thị Giang | | SNVM-00078 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 08/10/2025 | 126 |
| 223 | Mạc Thị Giang | | SNVM-00010 | Toán 7 ( Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 224 | Mạc Thị Giang | | SGKM-00131 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 225 | Mạc Thị Giang | | SGKM-00136 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 126 |
| 226 | Mạc Thị Giang | | SGKM-00094 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 126 |
| 227 | Mạc Thị Giang | | SGKM-00099 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 126 |
| 228 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00374 | Khoa học Tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 126 |
| 229 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00459 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 126 |
| 230 | Mạc Thị Thiện Nga | | SNVM-00240 | Khoa học tự nhiên 9 sách giáo viên | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 126 |
| 231 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00192 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 126 |
| 232 | Mạc Thị Thiện Nga | | SNVM-00018 | Khoa học tự nhiên 7( Sách Giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 233 | Mạc Thị Thiện Nga | | TKVL-00072 | 500 bài tập vật lí 8 | Nguyễn Thanh Hải | 08/10/2025 | 126 |
| 234 | Mạc Thị Thiện Nga | | TKVL-00064 | Bồi dưỡng vật lí lớp 8 | Đào Văn Phúc | 08/10/2025 | 126 |
| 235 | Mạc Thị Thiện Nga | | TKVL-00081 | Bài tập định tính và câu hỏi thực tế vật lí 8 | Nguyễn Thanh Hải | 08/10/2025 | 126 |
| 236 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00251 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 237 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00221 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 156 |
| 238 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00490 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 08/09/2025 | 156 |
| 239 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00211 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 09/09/2025 | 155 |
| 240 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00216 | Tiếng Anh 8 sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 09/09/2025 | 155 |
| 241 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00227 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/02/2026 | 8 |
| 242 | Mạc Trúc Quỳnh | | SGKM-00371 | Khoa học Tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 03/02/2026 | 8 |
| 243 | Nghiêm Thị Ánh Tuyết | 6 B | TKTO-00159 | Tuyển tập các bài toán hay và khó lớp 6 | Phan Văn Đức | 02/02/2026 | 9 |
| 244 | Nghiêm Thị Ánh Tuyết | 6 B | SDD-00150 | Đi trong sen ngát bóng xanh | Phạm Thái Quỳnh | 02/02/2026 | 9 |
| 245 | Nghiêm Thị Ánh Tuyết | 6 B | STN-00109 | BASARA | Anh Dũng | 02/02/2026 | 9 |
| 246 | Ngô Tâm Anh | 6 C | STN-00110 | DEARBOYS | Thanh Hương | 02/02/2026 | 9 |
| 247 | Ngô Tâm Anh | 6 C | TKTO-00158 | Giải bài tập toán 6 tập 1 | Phan Văn Đức | 02/02/2026 | 9 |
| 248 | Ngô Tâm Anh | 6 C | SDD-00151 | Nhỏ to cùng bạn gái dậy thì | Chu Đào | 02/02/2026 | 9 |
| 249 | Nguyễn Bảo Châm | 6 B | STN-00116 | SALSA Kỳ diệu | Lan Phương | 02/02/2026 | 9 |
| 250 | Nguyễn Bảo Châm | 6 B | STN-00117 | Mặt trời niên thiếu | Lan Phương | 02/02/2026 | 9 |
| 251 | Nguyễn Bảo Châm | 6 B | SDD-00153 | Biến lời nói thành hành động | Tiểu Hằng | 02/02/2026 | 9 |
| 252 | Nguyễn Bảo Long | 7 D | TKTO-00259 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm toán 7 | Tôn Thân | 10/02/2026 | 1 |
| 253 | Nguyễn Bảo Long | 7 D | SHCM-00082 | Tư tưởng Hồ Chí Minh về chăm lo bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau | Vũ Văn Vở | 10/02/2026 | 1 |
| 254 | Nguyễn Bảo Long | 7 D | SDD-00178 | Sự hênh hoang của đấng mày râu | Nguyễn Thơ Sinh | 10/02/2026 | 1 |
| 255 | Nguyễn Chí Thanh | | TKTO-00942 | Tài liệu chuyên toán THCS toán 8 Tập 1: Bài tập đại số | Tôn Thân | 10/10/2025 | 124 |
| 256 | Nguyễn Chí Thanh | | TKTO-00951 | Tài liệu chuyên toán THCS toán 8 Tập 2: Bài tập Hình học | Tôn Thân | 10/10/2025 | 124 |
| 257 | Nguyễn Chí Thanh | | TKTO-00925 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi | Nguyễn Bá Đang | 10/10/2025 | 124 |
| 258 | Nguyễn Chí Thanh | | TKTO-00921 | Những định lí chọn lọc trong hình học phẳng và các bài toán áp dụng | Nguyễn Bá Đang | 10/10/2025 | 124 |
| 259 | Nguyễn Chí Thanh | | TKTO-00773 | Tuyển tập các đề thi toán Châu Á - Thái Bình Dương | Trần Phương | 10/10/2025 | 124 |
| 260 | Nguyễn Đăng Khoa | 7 D | TKTO-00257 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 10/02/2026 | 1 |
| 261 | Nguyễn Đăng Khoa | 7 D | STN-00451 | Doraemon | Giang Hồng | 10/02/2026 | 1 |
| 262 | Nguyễn Đăng Khoa | 7 D | STKC-00022 | Hồ Xuân Hương tác phẩm chọn lọc | Phạm Thị Thu Hương | 10/02/2026 | 1 |
| 263 | Nguyễn Đức Nam | 7 E | STN-00471 | Đô rê mon | Nguyễn Thắng Vu | 10/02/2026 | 1 |
| 264 | Nguyễn Đức Nam | 7 E | TKTO-00241 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 10/02/2026 | 1 |
| 265 | Nguyễn Đức Nam | 7 E | STKM-00352 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 10/02/2026 | 1 |
| 266 | Nguyễn Đức Nhân | 9 A | SDD-00056 | Tuổi dậy thì | Việt Văn Book | 06/02/2026 | 5 |
| 267 | Nguyễn Đức Nhân | 9 A | TKTO-00489 | Các dạng toán THCS lớp 9 | Lê Hải Châu | 06/02/2026 | 5 |
| 268 | Nguyễn Đức Nhân | 9 A | TKNV-00566 | Văn hay dành cho học sinh giỏi lớp 9 | Thái Quang Vinh | 06/02/2026 | 5 |
| 269 | Nguyễn Gia Bảo | 6 D | STN-00083 | Ngọn lửa hy vọng | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 09/02/2026 | 2 |
| 270 | Nguyễn Gia Bảo | 6 D | SDD-00171 | Áo trắng sân trường | Lê Hùng | 09/02/2026 | 2 |
| 271 | Nguyễn Gia Bảo | 6 D | SHCM-00073 | Hồ Chí Minh Nhật ký trong tù | Lâm Ngọc | 09/02/2026 | 2 |
| 272 | Nguyễn Hải An | 7 B | STN-00055 | Cô bé dễ thương | Nguyễn Hồng Tâm | 03/02/2026 | 8 |
| 273 | Nguyễn Hải An | 7 B | SDD-00011 | Câu chuyện gia đình | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 274 | Nguyễn Hải An | 7 B | TKTO-00195 | Ôn tập đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 275 | Nguyễn Hải Anh | 6 D | TKTO-00116 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 6 | Nguyễn Đức Tấn | 09/02/2026 | 2 |
| 276 | Nguyễn Hải Anh | 6 D | SDD-00170 | Để làm gười phụ nữ hấp dẫn | Dương Văn Hào | 09/02/2026 | 2 |
| 277 | Nguyễn Hải Anh | 6 D | SHCM-00072 | Hồ Chí Minh viết Tuyên ngôn độc lập | Vũ Thị Kim Yến | 09/02/2026 | 2 |
| 278 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | 7 C | SDD-00020 | Nhân hậu của mẹ | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 279 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | 7 C | STN-00127 | Những người bạn tốt | Kim Phụng | 03/02/2026 | 8 |
| 280 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | 7 C | TKTO-00200 | Ôn tập đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 281 | Nguyễn Khánh Chi | 7 B | SDD-00015 | Điều ước của cha | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 282 | Nguyễn Khánh Chi | 7 B | STN-00121 | Trí thông minh nhân tạo | Châu Giang | 03/02/2026 | 8 |
| 283 | Nguyễn Khánh Chi | 7 B | TKTO-00196 | Ôn tập đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 284 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 A | SDD-00003 | Băn khoăn tuổi dậy thì | Ngọc Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 285 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 A | TKTO-00197 | Ôn tập đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 286 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 A | SHCM-00001 | Cha và con | Hồ Phương | 03/02/2026 | 8 |
| 287 | Nguyễn Kiêm Hoàng Anh | 9 A | STN-00147 | Khám phá thế giới Cây cỏ quanh em tập 2 | Hoàng Thị Bé | 06/02/2026 | 5 |
| 288 | Nguyễn Kiêm Hoàng Anh | 9 A | SDD-00051 | Bài học yêu thương của thầy | Mai Hương | 06/02/2026 | 5 |
| 289 | Nguyễn Kiêm Hoàng Anh | 9 A | STKM-00412 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 06/02/2026 | 5 |
| 290 | Nguyễn Mạnh Đức | 9 A | SDD-00052 | Bài học yêu thương của thầy | Mai Hương | 06/02/2026 | 5 |
| 291 | Nguyễn Mạnh Đức | 9 A | TKTO-00487 | Các dạng toán THCS lớp 9 | Lê Hải Châu | 06/02/2026 | 5 |
| 292 | Nguyễn Mạnh Đức | 9 A | TKNV-00563 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 06/02/2026 | 5 |
| 293 | Nguyễn Ngọc Mai | | SGKM-00263 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 10/10/2025 | 124 |
| 294 | Nguyễn Phương Linh | 6 6I | STN-00200 | Trái đất tỷ người | Phạm Văn UYỂN | 22/12/2025 | 51 |
| 295 | Nguyễn Phương Linh | 6 6I | SDD-00301 | Kể chuyện danh nhân Việt Nam | Nguyễn Phương Bảo An | 22/12/2025 | 51 |
| 296 | Nguyễn Phương Linh | 6 6I | SHCM-00011 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 22/12/2025 | 51 |
| 297 | Nguyễn Phương Mai | 9 B | SDD-00063 | Đi tìm ý nghĩa cuộc sống | Thế Lâm | 06/02/2026 | 5 |
| 298 | Nguyễn Phương Mai | 9 B | TKTO-00506 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 06/02/2026 | 5 |
| 299 | Nguyễn Phương Mai | 9 B | TKNV-00569 | Những bài văn đạt điểm cao học sinh giỏi lớp 9 | Tạ Đức Hiền | 06/02/2026 | 5 |
| 300 | Nguyễn Thanh Trúc | 7 D | STN-00454 | Đô rê mon | Nguyễn Thắng Vu | 10/02/2026 | 1 |
| 301 | Nguyễn Thanh Trúc | 7 D | TKTO-00262 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 2 | Tôn Thân | 10/02/2026 | 1 |
| 302 | Nguyễn Thanh Trúc | 7 D | SHCM-00083 | Kể chuyện xây lăng Bác Hồ | Hồng Khanh | 10/02/2026 | 1 |
| 303 | Nguyễn Thị Ánh Hiền | | SNVM-00212 | Giáo dục thể chất 9 sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 03/02/2026 | 8 |
| 304 | Nguyễn Thị Ánh Hiền | | SGKM-00289 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 03/02/2026 | 8 |
| 305 | Nguyễn Thị Ánh Hiền | | SNVM-00113 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 03/02/2026 | 8 |
| 306 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGKM-00417 | Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 03/02/2026 | 8 |
| 307 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGKM-00254 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 03/02/2026 | 8 |
| 308 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGKM-00318 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghi | 03/02/2026 | 8 |
| 309 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGKM-00167 | Mỹ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghi | 03/02/2026 | 8 |
| 310 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00385 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 8 |
| 311 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNVM-00148 | Lịch sử và Địa lý 9 sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 8 |
| 312 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00246 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 8 |
| 313 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNVM-00088 | Lịch sử và Địa lý 8 sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 8 |
| 314 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00080 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 315 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-01333 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 ( Sách giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 316 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00118 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 03/02/2026 | 8 |
| 317 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00116 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 03/02/2026 | 8 |
| 318 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00160 | Lich sử và Địa Lí 7 | Lê Thông, Nguyễn Viết Thịnh | 03/02/2026 | 8 |
| 319 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGKM-00321 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 156 |
| 320 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGKM-00235 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 08/09/2025 | 156 |
| 321 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGKM-00489 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 08/09/2025 | 156 |
| 322 | Nguyễn Thị Huệ Linh | | SNVM-00111 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 03/10/2025 | 131 |
| 323 | Nguyễn Thị Hương | | SGKM-00487 | Ngữ văn 6 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 154 |
| 324 | Nguyễn Thị Hương | | SNVM-00248 | Ngữ văn 6 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 154 |
| 325 | Nguyễn Thị Huyền | | SGKM-00146 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 155 |
| 326 | Nguyễn Thị Huyền | | SGKM-00276 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 327 | Nguyễn Thị Huyền | | SGKM-00266 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 328 | Nguyễn Thị Huyền | | SNVM-00126 | Ngữ văn 8 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 329 | Nguyễn Thị Huyền | | SNVM-00120 | Ngữ văn 8 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 330 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01300 | Ngữ Văn 6 tập 2 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 331 | Nguyễn Thị Huyền | | SNVM-00204 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 332 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00350 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 154 |
| 333 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00341 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 154 |
| 334 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SNVM-00138 | Toán 9 Sách giáo viên | Hà Duy Khoái | 10/09/2025 | 154 |
| 335 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00220 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 154 |
| 336 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00229 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 154 |
| 337 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00301 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 10/09/2025 | 154 |
| 338 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00302 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 10/09/2025 | 154 |
| 339 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00222 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 124 |
| 340 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00228 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 124 |
| 341 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SNVM-00072 | Toán 8 sách giáo viên | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 124 |
| 342 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SNVM-00006 | Toán 7 ( Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 124 |
| 343 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00468 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 124 |
| 344 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00469 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 10/10/2025 | 124 |
| 345 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00470 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 10/10/2025 | 124 |
| 346 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00052 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 124 |
| 347 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00049 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 124 |
| 348 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00092 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 10/10/2025 | 124 |
| 349 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00096 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 10/10/2025 | 124 |
| 350 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SNV-01271 | Toán 6 (Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 124 |
| 351 | Nguyễn Thị Kim Chung | | TKTO-00491 | các chuyên đề số học | Phạm Minh Phương | 10/10/2025 | 124 |
| 352 | Nguyễn Thị Kim Chung | | TKTO-00758 | Ôn tập Đại số 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 10/10/2025 | 124 |
| 353 | Nguyễn Thị Kim Chung | | TKTO-00465 | Ôn tập hình học 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 10/10/2025 | 124 |
| 354 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00053 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 124 |
| 355 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00338 | Bài tập toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 10/10/2025 | 124 |
| 356 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00361 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 357 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00369 | Ngữ văn 9 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 358 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00268 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 359 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00275 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 360 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00332 | Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 361 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00331 | Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 362 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00033 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 363 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00156 | Ngữ văn 9 sách giáo viên tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 364 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00164 | Ngữ văn 9 sách giáo viên tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 365 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00123 | Ngữ văn 8 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 366 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00116 | Ngữ văn 8 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 367 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00252 | Ngữ văn 6 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 368 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00246 | Ngữ văn 6 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 369 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00422 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 370 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00388 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 371 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00249 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 372 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00290 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 373 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00330 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 374 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00228 | Viết văn hay xây ý đẹp cho đề thi mở môn Ngữ văn | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 375 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00187 | Viết văn hay xây ý đẹp cho đề thi mở môn Ngữ văn | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 376 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00312 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 377 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00313 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 378 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00029 | Ngữ Văn 7 tập 1 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 379 | Nguyễn Thị Lý | | TKNV-00560 | Các dạng bài tập nâng cao ngữ văn 9 | Cao Bích Xuân | 03/02/2026 | 8 |
| 380 | Nguyễn Thị Lý | | TKNV-00576 | Tuyển tập ôn luyện thi vào lớp 10 ngữ văn | Lã Minh Luận | 03/02/2026 | 8 |
| 381 | Nguyễn Thị Lý | | TKNV-00689 | Các dạng đề và bài làm văn chọn lọc ngữ văn 6 | Nguyễn Thị Thu Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 382 | Nguyễn Thị Lý | | TKNV-00588 | Những điều cần biết bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn 9 | Lê Xuân Soan | 03/02/2026 | 8 |
| 383 | Nguyễn Thị Lý | | TKNV-00256 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 8 | Trần Đình Chung | 03/02/2026 | 8 |
| 384 | Nguyễn Thị Minh | | SGKM-00377 | Khoa học Tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 14/10/2025 | 120 |
| 385 | Nguyễn Thị Minh | | TKVL-00017 | Bài tập cơ bản và nâng cao vật lí 6 | Nguyễn Đức Hiệp | 14/10/2025 | 120 |
| 386 | Nguyễn Thị Minh | | TKTO-00067 | Toán hình học nâng cao lớp 6 | Nguyễn Vĩnh Cận | 14/10/2025 | 120 |
| 387 | Nguyễn Thị Minh | | TKTO-00081 | Dạy học toán THCS theo hướng đổi mới lớp 6 tập 1 | Tôn Thân | 14/10/2025 | 120 |
| 388 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00189 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 389 | Nguyễn Thị Ngân | | SNVM-00015 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 ( Sách Giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 390 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00006 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 391 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00002 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 392 | Nguyễn Thị Ngân | | SNV-01280 | Tiếng anh 6 ( sách giáo viên) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 393 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00014 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 394 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00018 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 395 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00334 | Tiếng anh 6 tập 2 ( sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 396 | Nguyễn Thị Nội | | SGKM-00041 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 08/10/2025 | 126 |
| 397 | Nguyễn Thị Nội | | SGKM-00290 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/10/2025 | 126 |
| 398 | Nguyễn Thị Nội | | SGKM-00185 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/10/2025 | 126 |
| 399 | Nguyễn Thị Quyên | | STKC-00231 | Trên sa mạc và trong rừng thẳm | Nguyễn Hữu Dũng | 03/02/2026 | 8 |
| 400 | Nguyễn Thị Quyên | | STKC-00256 | Ông cố vấn | Hữu Mai | 03/02/2026 | 8 |
| 401 | Nguyễn Thị Quyên | | STKC-00257 | Ông cố vấn tập 2 | Hữu Mai | 03/02/2026 | 8 |
| 402 | Nguyễn Thị Quyên | | STKC-00478 | Tiếng chim hót trong bụi mận gai | Phạm Mạnh Hùng | 03/02/2026 | 8 |
| 403 | Nguyễn Thị Quyên | | SNV-01291 | Mĩ Thuật 6 ( sách giáo viên) | Đoàn Thị Mỹ Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 404 | Nguyễn Thị Quyên | | SGKM-00112 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 405 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGKM-00244 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 8 |
| 406 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNVM-00089 | Lịch sử và Địa lý 8 sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 8 |
| 407 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGKM-00117 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 03/02/2026 | 8 |
| 408 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGKM-00028 | Lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình | 03/02/2026 | 8 |
| 409 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV-01305 | Lịch Sử và Địa Lí 6 ( Sách Giáo viên) | Đỗ Thanh Bình | 03/02/2026 | 8 |
| 410 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNVM-00058 | Lịch sử và địa lí 7 ( sách giáo viên) | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 03/02/2026 | 8 |
| 411 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 8 B | STN-00142 | Đêm bé nằm mơ | Nguyễn Khắc Hào | 04/02/2026 | 7 |
| 412 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 8 B | SDD-00037 | Hạt giống tâm hồn và ý nghĩa cuộc sống | Trần Thị Anh Oanh | 04/02/2026 | 7 |
| 413 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 8 B | SHCM-00045 | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | Trần NGọc Linh | 04/02/2026 | 7 |
| 414 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 7 D | SDD-00176 | Bài hát mừng giáng sinh | Hoàng Thanh Hoa | 10/02/2026 | 1 |
| 415 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 7 D | STN-00450 | Doraemon | Giang Hồng | 10/02/2026 | 1 |
| 416 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 7 D | SHCM-00081 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện tập 3 | Vũ Kỳ | 10/02/2026 | 1 |
| 417 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 6 A | SDD-00142 | Bạn gái tuổi trưởng thành | Mai Phương | 02/02/2026 | 9 |
| 418 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 6 A | SDD-00143 | Bí quyết thành công | Nguyễn Văn Phước | 02/02/2026 | 9 |
| 419 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 6 A | STN-00201 | Bướm | Nguyễn Ngọc Hải | 02/02/2026 | 9 |
| 420 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00455 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 14/10/2025 | 120 |
| 421 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00447 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 14/10/2025 | 120 |
| 422 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00343 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 120 |
| 423 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00351 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 120 |
| 424 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SNVM-00135 | Toán 9 Sách giáo viên | Hà Duy Khoái | 14/10/2025 | 120 |
| 425 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00219 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 120 |
| 426 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00225 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 120 |
| 427 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SNVM-00068 | Toán 8 sách giáo viên | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 120 |
| 428 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00298 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 14/10/2025 | 120 |
| 429 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00306 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 14/10/2025 | 120 |
| 430 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | | SNV-01325 | Khoa học tự nhiên 6 ( Sách giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 03/02/2026 | 8 |
| 431 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | | SNVM-00050 | Công nghệ 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 03/02/2026 | 8 |
| 432 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | | SGKM-00441 | Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 | Lê Huy Hoàng | 03/02/2026 | 8 |
| 433 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | | SNVM-00228 | Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 sách giáo viên | Lê Huy Hoàng | 03/02/2026 | 8 |
| 434 | Nguyễn Thị Vân | | SGKM-00040 | Ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 155 |
| 435 | Nguyễn Thị Vân | | SGKM-00035 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 155 |
| 436 | Nguyễn Thị Vân | | SNVM-00247 | Ngữ văn 6 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 155 |
| 437 | Nguyễn Thị Vân | | SNV-01302 | Ngữ Văn 6 tập 2 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 155 |
| 438 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00160 | Ngữ văn 9 sách giáo viên tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 439 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00152 | Ngữ văn 9 sách giáo viên tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 440 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SGKM-00148 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 441 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SGKM-00151 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 442 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00032 | Ngữ Văn 7 tập 2 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 443 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00027 | Ngữ Văn 7 tập 1 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 444 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SGKM-00269 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 445 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SGKM-00274 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 446 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00118 | Ngữ văn 8 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 447 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00122 | Ngữ văn 8 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 448 | Nguyễn Thị Vân Hải | | TKNV-00534 | Học tốt ngữ văn 8 tập 2 | Trần Văn Sáu | 03/02/2026 | 8 |
| 449 | Nguyễn Thị Vân Hải | | TKNV-00343 | Ôn tập nâng cao kiến thức ngữ văn 9 | Vũ Tiến Quỳnh | 03/02/2026 | 8 |
| 450 | Nguyễn Thị Vân Hải | | TKNV-00347 | Cảm thụ và phân tích tác phẩm văn học 9 tập 2 | Nguyễn Văn Long | 03/02/2026 | 8 |
| 451 | Nguyễn Thị Vân Hải | | TKNV-00301 | Chuyên đề bồi dưỡng ngữ văn THCS 100 bài văn ứng dụng lớp 9 tập 2 | Hoàng Đức Huy | 03/02/2026 | 8 |
| 452 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKM-00478 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 453 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKM-00482 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 454 | Nguyễn Thị Xuân | | SNVM-00253 | Ngữ văn 7 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 455 | Nguyễn Thị Xuân | | SNVM-00033 | Ngữ Văn 7 tập 2 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 456 | Nguyễn Thị Xuân | | SNV-01295 | Ngữ Văn 6 tập 1 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 457 | Nguyễn Thị Xuân | | STKC-00486 | Tất cả các dòng sông đều chảy | Trương Võ Anh Giang | 03/02/2026 | 8 |
| 458 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKM-00081 | Bài tập ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 459 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKM-00083 | Bài tập ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 460 | Nguyễn Thu An | 7 C | STN-00133 | Phong thần diễn nghĩa | Nguyễn Hoe | 03/02/2026 | 8 |
| 461 | Nguyễn Thu An | 7 C | SDD-00025 | Bí mật của Hạnh phúc | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 462 | Nguyễn Thu An | 7 C | SHCM-00017 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 03/02/2026 | 8 |
| 463 | Nguyễn Thu Hà | | SGKM-00260 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 464 | Nguyễn Thu Hà | | SGKM-00079 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 465 | Nguyễn Thu Hà | | SGKM-00187 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 466 | Nguyễn Thu Hà | | SGKM-00335 | Tiếng anh 6 tập 2 ( sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 467 | Nguyễn Thu Hà | | SGKM-00207 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 468 | Nguyễn Thu Huyền | | SNVM-00084 | Khoa học tự nhiên 8 sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 469 | Nguyễn Thu Huyền | | SGKM-00253 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 470 | Nguyễn Thu Huyền | | SNVM-00020 | Khoa học tự nhiên 7( Sách Giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 471 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00052 | Tư liệu sinh học 8 | Nguyễn Quang Vinh | 17/10/2025 | 117 |
| 472 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00036 | Cẩm nang sinh học 8 | Nguyễn Văn Khang | 17/10/2025 | 117 |
| 473 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00109 | Các bài toán lai sinh học 9 | Nguyễn Văn Sang | 17/10/2025 | 117 |
| 474 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00104 | Bài giảng sinh học 9 | Trần Hồng Hải | 17/10/2025 | 117 |
| 475 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00103 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng sinh học 9 | Đỗ Thu Hòa | 17/10/2025 | 117 |
| 476 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00101 | Phương pháp giải bài tập Di truyền và sinh thái lớp 9 | Lê Ngọc Lập | 17/10/2025 | 117 |
| 477 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00099 | Lý thuyết và bài tập sinh học 9 | Trịnh Nguyên Giao | 17/10/2025 | 117 |
| 478 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00091 | 126 bài tập di truyền sinh học9 | Nguyễn Văn Sang | 17/10/2025 | 117 |
| 479 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00075 | Cẩm nang sinh học nâng cao 9 | Nguyễn Văn Sang | 17/10/2025 | 117 |
| 480 | Nguyễn Thu Huyền | | SGKM-00204 | Bài tập Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 481 | Nguyễn Thu Huyền | | SGKM-00144 | Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 482 | Nguyễn Thu Huyền | | SGKM-00320 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 483 | Nguyễn Thùy Chi | 7 A | SDD-00008 | Những món quà vô giá | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 484 | Nguyễn Thùy Chi | 7 A | STN-00006 | Cô bé mật đào | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 03/02/2026 | 8 |
| 485 | Nguyễn Thùy Chi | 7 A | TKNV-00201 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | Cao Bích Xuân | 03/02/2026 | 8 |
| 486 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SGKM-00003 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 487 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SGKM-00008 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 488 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SGKM-00019 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 489 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SGKM-00012 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 490 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SNV-01246 | Tiếng anh 9 tập 2 Sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 491 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SNV-01282 | Tiếng anh 6 ( sách giáo viên) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 492 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SNV-01191 | Tiếng anh 8 sách giáo viên tập 1 | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 493 | Nguyễn Thúy Hoàn | | STKC-00377 | Những kì quan và di sản nhân loại | Trần Mạnh Thường | 03/02/2026 | 8 |
| 494 | Nguyễn Thúy Hoàn | | STKC-00484 | Túp lều Bác Tôm | Đỗ Đức Hiếu | 03/02/2026 | 8 |
| 495 | Nguyễn Thúy Hoàn | | STKC-00491 | Danh nhân thế giới | Nguyễn Huy Cố | 03/02/2026 | 8 |
| 496 | Nguyễn Thùy Linh | 6 C | SDD-00070 | Trút bỏ ưu phiền | Kiến Văn | 09/02/2026 | 2 |
| 497 | Nguyễn Thùy Linh | 6 C | TKNV-00116 | Tư liệu ngữ văn 6 | Đỗ Ngọc Thống | 09/02/2026 | 2 |
| 498 | Nguyễn Thùy Linh | 6 C | STN-00081 | Nhiếp ảnh gia | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 09/02/2026 | 2 |
| 499 | Nguyễn Tiến Huy | 6 B | STN-00118 | Hoàng tử ten nis | Lan Phương | 02/02/2026 | 9 |
| 500 | Nguyễn Tiến Huy | 6 B | SHCM-00032 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 501 | Nguyễn Tiến Huy | 6 B | SDD-00156 | Bí quyết giúp bạn trai tự tin trong giao tiếp | Phương Quỳnh | 02/02/2026 | 9 |
| 502 | Nguyễn Trọng Đức | 6 B | SDD-00154 | 5 ngôn ngữ tình yêu dành cho bạn trẻ | Việt Khương | 02/02/2026 | 9 |
| 503 | Nguyễn Trọng Đức | 6 B | SHCM-00031 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 504 | Nguyễn Trọng Đức | 6 B | SDD-00155 | Bí quyết giúp bạn gái tự tin trong giao tiếp | Phương Quỳnh | 02/02/2026 | 9 |
| 505 | Nguyễn Trọng Dũng | 6 A | SDD-00200 | Điều ước đêm giáng sinh | Minh Phượng | 02/02/2026 | 9 |
| 506 | Nguyễn Trọng Dũng | 6 A | SHCM-00021 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 507 | Nguyễn Trọng Dũng | 6 A | SHCM-00022 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 508 | Nguyễn Trọng Dũng | 6 A | SDD-00141 | Thái độ sống tạo nên tất cả | Minh Trâm | 02/02/2026 | 9 |
| 509 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 A | STN-00137 | Tuyển thủ YUTAKA | Hồng Thủy | 04/02/2026 | 7 |
| 510 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 A | SDD-00027 | Điều kì diệu của cuộc sống | Mai Hương | 04/02/2026 | 7 |
| 511 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 A | SHCM-00019 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 04/02/2026 | 7 |
| 512 | Nguyễn Văn Khánh | 7 E | TKTO-00240 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 10/02/2026 | 1 |
| 513 | Nguyễn Văn Khánh | 7 E | STKM-00351 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 10/02/2026 | 1 |
| 514 | Nguyễn Văn Khánh | 7 E | STKC-00030 | Thơ văn Lý -Trần | Lê Bảo | 10/02/2026 | 1 |
| 515 | Nguyễn Vũ Gia Bảo | 9 B | SDD-00059 | Con sẽ làm được | Như Quỳnh | 06/02/2026 | 5 |
| 516 | Nguyễn Vũ Gia Bảo | 9 B | TKTO-00490 | các chuyên đề số học | Phạm Minh Phương | 06/02/2026 | 5 |
| 517 | Nguyễn Vũ Gia Bảo | 9 B | TKNV-00568 | Những bài văn đạt điểm cao học sinh giỏi lớp 9 | Tạ Đức Hiền | 06/02/2026 | 5 |
| 518 | Nguyễn Xuân Đức | | SNVM-00054 | Giáo dục Thể chất 7 ( sách giáo viên) | Lưu Quang Hiệp | 03/02/2026 | 8 |
| 519 | Nguyễn Xuân Đức | | SGKM-00310 | Giáo dục Thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 03/02/2026 | 8 |
| 520 | Phạm Bảo Lâm | 8 B | SDD-00040 | Hạt giống tâm hồn Mãi mãi là yêu thương | Lê Thu Giang | 04/02/2026 | 7 |
| 521 | Phạm Bảo Lâm | 8 B | STN-00144 | Khám phá thế giới bí ẩn sự sống | Nguyễn Phương Nga | 04/02/2026 | 7 |
| 522 | Phạm Bảo Lâm | 8 B | TKTO-00331 | Ôn tập Đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 04/02/2026 | 7 |
| 523 | Phạm Hà Anh | 6 B | SDD-00152 | Khoảnh khắc dịu ngọt trong đời | Hồ Đức Toàn | 02/02/2026 | 9 |
| 524 | Phạm Hà Anh | 6 B | STN-00115 | Bóng rổ đường phố | Lan Phương | 02/02/2026 | 9 |
| 525 | Phạm Hà Anh | 6 B | SHCM-00030 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 526 | Phạm Hà Phương | 9 B | SDD-00066 | Ước mơ tuổi xanh | Đan Phượng | 06/02/2026 | 5 |
| 527 | Phạm Hà Phương | 9 B | SHCM-00060 | Nhật kí trong tù tác phẩm và lời bình | Tôn Thảo Miên | 06/02/2026 | 5 |
| 528 | Phạm Hà Phương | 9 B | TKNV-00571 | Tuyển tập đề bài và bài văn tự sự theo hướng mở | Nguyễn Văn Tùng | 06/02/2026 | 5 |
| 529 | Phạm Hoàng Anh Thư | 6 D | TKNV-00121 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 6 | Nguyễn Trọng Hoàn | 09/02/2026 | 2 |
| 530 | Phạm Hoàng Anh Thư | 6 D | STKM-00300 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 09/02/2026 | 2 |
| 531 | Phạm Hoàng Anh Thư | 6 D | SDD-00174 | Trái tim có điều kì diệu | Thảo Ngọc | 09/02/2026 | 2 |
| 532 | Phạm Lâm Anh | 7 A | SHCM-00004 | Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh | Đào Nga My | 03/02/2026 | 8 |
| 533 | Phạm Lâm Anh | 7 A | SDD-00007 | Những món quà vô giá | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 534 | Phạm Lâm Anh | 7 A | TKTO-00193 | Ôn tập hình học 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 535 | Phạm Minh Anh | 6 A | STN-00250 | Tứ tử trình làng | Huệ Văn | 02/02/2026 | 9 |
| 536 | Phạm Minh Anh | 6 A | STN-00300 | Đất rừng phương nam | Đoàn giỏi | 02/02/2026 | 9 |
| 537 | Phạm Minh Anh | 6 A | SDD-00140 | Không gì là không thể | Thu Hằng | 02/02/2026 | 9 |
| 538 | Phạm Ngọc Linh | 7 E | STN-00458 | Đô rê mon | Nguyễn Thắng Vu | 10/02/2026 | 1 |
| 539 | Phạm Ngọc Linh | 7 E | STN-00470 | Đô rê mon | Nguyễn Thắng Vu | 10/02/2026 | 1 |
| 540 | Phạm Ngọc Linh | 7 E | SDD-00187 | Thời hoa đỏ | Đàm Huy Đông | 10/02/2026 | 1 |
| 541 | Phạm Ngọc Quỳnh Anh | 7 C | STN-00134 | Thiên Long bát bộ | Song Linh | 03/02/2026 | 8 |
| 542 | Phạm Ngọc Quỳnh Anh | 7 C | SHCM-00018 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 03/02/2026 | 8 |
| 543 | Phạm Ngọc Quỳnh Anh | 7 C | TKNV-00207 | Học tốt ngữ văn 7 tập 1 | Trần Văn Sáu | 03/02/2026 | 8 |
| 544 | Phạm Phương Linh | 7 B | SDD-00017 | Đừng bao giờ ngừng ước mơ | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 545 | Phạm Phương Linh | 7 B | TKTO-00198 | Ôn tập đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 546 | Phạm Phương Linh | 7 B | STN-00123 | CAT STREET | Kim Dung | 03/02/2026 | 8 |
| 547 | Phạm Quốc Bình | 9 A | TKTO-00485 | Ôn tập và kiểm tra Hình học 9 | Nguyễn Đức Chí | 06/02/2026 | 5 |
| 548 | Phạm Quốc Bình | 9 A | TKNV-00562 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 9 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 06/02/2026 | 5 |
| 549 | Phạm Quốc Bình | 9 A | TKNN-00159 | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Võ Tâm Lạc Hương M.A | 06/02/2026 | 5 |
| 550 | Phạm Thị Duân | | SNVM-00237 | Khoa học tự nhiên 9 sách giáo viên | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 126 |
| 551 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00464 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 126 |
| 552 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00375 | Khoa học Tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 126 |
| 553 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00142 | Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 554 | Phạm Thị Duân | | SNVM-00017 | Khoa học tự nhiên 7( Sách Giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 555 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00202 | Bài tập Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 556 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00101 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 557 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00252 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 558 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00623 | Chuyên đề bồi dưỡng HS giỏi toán THCS số học | Nguyễn Vũ Thanh | 08/10/2025 | 126 |
| 559 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00520 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán hình học 9 | NguyễnĐức Tấn | 08/10/2025 | 126 |
| 560 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00791 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 9 | Vũ Dương Thụy | 08/10/2025 | 126 |
| 561 | Phạm Thị Duân | | TKHH-00104 | Bồi dưỡng học sinh giỏi THCS môn hóa học | Trần Thạch Văn | 08/10/2025 | 126 |
| 562 | Phạm Thị Duân | | TKHH-00097 | Rèn luyện kỹ năng giải toán hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 08/10/2025 | 126 |
| 563 | Phạm Thị Duân | | TKHH-00108 | Ôn tập tuyển sinh vào lớp 10 môn Hóa học | Nguyễn Văn Hải | 08/10/2025 | 126 |
| 564 | Phạm Thị Duân | | TKVL-00119 | 200 bài tập vật lí chọn lọc | Vũ Thanh Khiết | 08/10/2025 | 126 |
| 565 | Phạm Thị Duân | | TKVL-00117 | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn vật lí | Lê Thị Thu Hà | 08/10/2025 | 126 |
| 566 | Phạm Thị Duân | | TKVL-00125 | 500 bài tập vật lý THCS | Phan Hoàng Văn | 08/10/2025 | 126 |
| 567 | Phạm Thị Duân | | TKVL-00124 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lý | Nguyễn Quang Hậu | 08/10/2025 | 126 |
| 568 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00603 | Một số vấn đề phát triển hình học 9 | Vũ Hữu Bình | 08/10/2025 | 126 |
| 569 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00531 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 9 | Nguyễn Đức Chí | 08/10/2025 | 126 |
| 570 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00507 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 08/10/2025 | 126 |
| 571 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00512 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 08/10/2025 | 126 |
| 572 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00141 | Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 126 |
| 573 | Phạm Thị Hà Vy | 8 A | SDD-00036 | Hạt giống tâm hồn và ý nghĩa cuộc sống | Trần Thị Anh Oanh | 04/02/2026 | 7 |
| 574 | Phạm Thị Hà Vy | 8 A | STN-00141 | Hóa học các câu chuyện lý thú | Thế Trường | 04/02/2026 | 7 |
| 575 | Phạm Thị Hà Vy | 8 A | SHCM-00044 | Kể chuyện Bác Hồ tập 1 | Trần NGọc Linh | 04/02/2026 | 7 |
| 576 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00098 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 117 |
| 577 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00095 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 117 |
| 578 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00047 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 579 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00132 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 580 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00137 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 581 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00194 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 117 |
| 582 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00200 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 117 |
| 583 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00165 | Tin học 7 | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 117 |
| 584 | Phạm Thị Hải Dương | | SNVM-00023 | Tin học 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 117 |
| 585 | Phạm Thị Hải Dương | | SNV-01270 | Toán 6 (Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 586 | Phạm Thị Hải Dương | | TKTO-00832 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 1 | Tôn Thân | 17/10/2025 | 117 |
| 587 | Phạm Thị Hoa | | SGKM-00100 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 117 |
| 588 | Phạm Thị Hồng Lê | | SNVM-00255 | Ngữ văn 7 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 156 |
| 589 | Phạm Thị Hương | | SGKM-00001 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 590 | Phạm Thị Hương | | SGKM-00009 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 591 | Phạm Thị Hương | | SGKM-00015 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 592 | Phạm Thị Hương | | SGKM-00017 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 593 | Phạm Thị Hương | | SNV-01279 | Tiếng anh 6 ( sách giáo viên) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 594 | Phạm Thị Hường | | SGKM-00158 | Lich sử và Địa Lí 7 | Lê Thông, Nguyễn Viết Thịnh | 03/02/2026 | 8 |
| 595 | Phạm Thị Khuyên | | SGKM-00381 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 09/09/2025 | 155 |
| 596 | Phạm Thị Khuyên | | SNVM-00143 | Lịch sử và Địa lý 9 sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 148 |
| 597 | Phạm Thị Khuyên | | SNVM-00087 | Lịch sử và Địa lý 8 sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 148 |
| 598 | Phạm Thị Yến | | SGKM-00488 | Ngữ văn 6 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 156 |
| 599 | Phạm Tiến Đạt | 7 D | TKTO-00256 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 10/02/2026 | 1 |
| 600 | Phạm Tiến Đạt | 7 D | TKNV-00222 | Để học tốt ngữ văn 7 tập 2 | Vũ Nho | 10/02/2026 | 1 |
| 601 | Phạm Tiến Đạt | 7 D | SDD-00177 | Đến với những chân trời | Nguyễn Trần Thiết | 10/02/2026 | 1 |
| 602 | Phạm Trường Giang | 7 B | SDD-00016 | Điều ước của cha | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 603 | Phạm Trường Giang | 7 B | STN-00122 | Người đẹp ba tư | Phan Quang | 03/02/2026 | 8 |
| 604 | Phạm Trường Giang | 7 B | SHCM-00013 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 03/02/2026 | 8 |
| 605 | Phạm Tùng Lâm | 7 C | TKTO-00201 | Ôn tập đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 606 | Phạm Tùng Lâm | 7 C | TKNV-00206 | Học tốt ngữ văn 7 tập 1 | Trần Văn Sáu | 03/02/2026 | 8 |
| 607 | Phạm Tùng Lâm | 7 C | SDD-00021 | Suy nghĩ về cuộc sống | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 608 | Phú Minh Thanh | | SGKM-00239 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 03/02/2026 | 8 |
| 609 | Phú Minh Thanh | | SNVM-00042 | Âm nhạc 7 ( sách giáo viên) | Hoàng Long | 03/02/2026 | 8 |
| 610 | Phùng Lê Vy Thảo | 6 D | STN-00091 | Tình anh em | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 09/02/2026 | 2 |
| 611 | Phùng Lê Vy Thảo | 6 D | STKC-00020 | Nguyễn Du đời và tình | Đinh Công Vĩ | 09/02/2026 | 2 |
| 612 | Phùng Lê Vy Thảo | 6 D | SHCM-00079 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện | Vũ Kỳ | 09/02/2026 | 2 |
| 613 | Phùng Thị Khánh Vân | 7 C | SDD-00024 | Món quà ngọt ngào | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 614 | Phùng Thị Khánh Vân | 7 C | STN-00131 | Sân bay không gian | Thái Hoàng | 03/02/2026 | 8 |
| 615 | Phùng Thị Khánh Vân | 7 C | SHCM-00015 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 03/02/2026 | 8 |
| 616 | Tăng Minh Châu | 6 C | SDD-00164 | Tuổi tre tình yêu và tình dục | Nguyễn Thu Thủy | 09/02/2026 | 2 |
| 617 | Tăng Minh Châu | 6 C | STN-00082 | Mùa thu xôn sao | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 09/02/2026 | 2 |
| 618 | Tăng Minh Châu | 6 C | SHCM-00068 | Bác Hồ thời học trò thông minh | Chu Trọng Huyến | 09/02/2026 | 2 |
| 619 | Tăng Minh Châu | 6 C | SDD-00165 | Để trở thành người phụ nữ hấp dẫn | Thanh Thùy | 09/02/2026 | 2 |
| 620 | Tăng Phạm Trà My | 6 D | STN-00090 | Đôi cánh phượng | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 09/02/2026 | 2 |
| 621 | Tăng Phạm Trà My | 6 D | TKTO-00119 | Toán nâng cao và các chuyên đề hình học 7 | Vũ Dương Thụy | 09/02/2026 | 2 |
| 622 | Tăng Phạm Trà My | 6 D | SHCM-00078 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện | Vũ Kỳ | 09/02/2026 | 2 |
| 623 | Tiêu Năng Bảo Linh | 9 A | TKTO-00488 | Các dạng toán THCS lớp 9 | Lê Hải Châu | 06/02/2026 | 5 |
| 624 | Tiêu Năng Bảo Linh | 9 A | TKNV-00565 | Ôn tập nâng cao kiến thức ngữ văn 9 | Vũ Tiến Quỳnh | 06/02/2026 | 5 |
| 625 | Tiêu Năng Bảo Linh | 9 A | SDD-00054 | Thư gửi người sắp lớn | Nguyễn Trực | 06/02/2026 | 5 |
| 626 | Tiêu Năng Bảo Linh | 9 A | SDD-00055 | Tuổi dậy thì | Việt Văn Book | 06/02/2026 | 5 |
| 627 | Tnguyễn Doãn Nhất | 6 A | SHCM-00025 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 628 | Tnguyễn Doãn Nhất | 6 A | STN-00103 | DEARBOYS | Thanh Hương | 02/02/2026 | 9 |
| 629 | Tnguyễn Doãn Nhất | 6 A | SHCM-00026 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 630 | Trần Bá Minh Phúc | 7 D | STKC-00021 | Trần Tế Xương tác phẩm chọn lọc | Vũ Văn Sỹ | 10/02/2026 | 1 |
| 631 | Trần Bá Minh Phúc | 7 D | STKM-00321 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 10/02/2026 | 1 |
| 632 | Trần Bá Minh Phúc | 7 D | SDD-00180 | Đội thiếu niên du kích thành Huế | Văn Tùng | 10/02/2026 | 1 |
| 633 | Trần Đăng Khoa | 6 D | SDD-00173 | Nơi những trái tim hội ngộ | Bá Nha | 09/02/2026 | 2 |
| 634 | Trần Đăng Khoa | 6 D | SHCM-00075 | Hồ Chí Minh Nhật ký trong tù | Lâm Ngọc | 09/02/2026 | 2 |
| 635 | Trần Đăng Khoa | 6 D | TKTO-00117 | Để học tốt toán 6 tập 2 | Lê Hồng Đức | 09/02/2026 | 2 |
| 636 | Trần Đặng Sơn Phong | 7 A | TKTO-00191 | Ôn tập hình học 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 03/02/2026 | 8 |
| 637 | Trần Đặng Sơn Phong | 7 A | SDD-00004 | Băn khoăn tuổi dậy thì( Bạn trai) | Ngọc Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 638 | Trần Đặng Sơn Phong | 7 A | STN-00002 | Cô bé mật đào | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 03/02/2026 | 8 |
| 639 | Trần Đặng Sơn Phong | 7 A | SHCM-00002 | Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh | Đào Nga My | 03/02/2026 | 8 |
| 640 | Trần Đình Chí Thiện | 7 D | TKTO-00261 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 2 | Tôn Thân | 10/02/2026 | 1 |
| 641 | Trần Đình Chí Thiện | 7 D | STN-00453 | Đô rê mon | Nguyễn Thắng Vu | 10/02/2026 | 1 |
| 642 | Trần Đình Chí Thiện | 7 D | SDD-00181 | Điều cần cho thanh thiếu niên | Đặng Xuân Xuyến | 10/02/2026 | 1 |
| 643 | Trần Đình Duy | 7 E | SDD-00184 | Ô mai chua nông nổi | Dương Nữ Cẩm Tâm | 10/02/2026 | 1 |
| 644 | Trần Đình Duy | 7 E | STN-00456 | Đô rê mon | Nguyễn Thắng Vu | 10/02/2026 | 1 |
| 645 | Trần Đình Duy | 7 E | SHCM-00086 | Nguyễn Ái Quốc trên đường về nước | Hoàng Thanh Đạm | 10/02/2026 | 1 |
| 646 | Trần Đình Hoàng | 8 C | STN-00481 | Rurouni Kenshin | Anh Dũng | 11/02/2026 | 0 |
| 647 | Trần Đình Hoàng | 8 C | TKTO-00421 | Hướng dẫn làm bài tập trắc nghiệm toán 8 | Phan Văn Đức | 11/02/2026 | 0 |
| 648 | Trần Đình Hoàng | 8 C | SDD-00190 | Hành trang Bạn gái | Thu Hà | 11/02/2026 | 0 |
| 649 | Trần Đức Tùng | 8 A | SDD-00035 | Bạn gái và cách thể hiện tình cảm | Mai Phương | 04/02/2026 | 7 |
| 650 | Trần Đức Tùng | 8 A | SHCM-00043 | Bác Hồ Kính yêu của chúng em | Trần Viết Lưu | 04/02/2026 | 7 |
| 651 | Trần Đức Tùng | 8 A | TKNV-00289 | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn cho Hs lớp 8 | Nguyễn Trọng Hoàn | 04/02/2026 | 7 |
| 652 | Trần Duy Huy | 6 A | TKTO-00164 | Các bài toán có lời giải thông minh lớp 6 | Nguyễn Đức Tấn | 02/02/2026 | 9 |
| 653 | Trần Duy Huy | 6 A | SHCM-00023 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 02/02/2026 | 9 |
| 654 | Trần Duy Huy | 6 A | SDD-00144 | Thái độ quyết định thành công | Minh Tươi | 02/02/2026 | 9 |
| 655 | Trần Khánh Chi | 7 C | STN-00135 | Giai điệu thần tượng | Nguyễn Hữu Chúc | 03/02/2026 | 8 |
| 656 | Trần Khánh Chi | 7 C | SDD-00026 | Bí mật của Hạnh phúc | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 657 | Trần Khánh Chi | 7 C | TKTO-00203 | Toán nâng cao và các chuyên đề hình học 7 | Vũ Dương Thụy | 03/02/2026 | 8 |
| 658 | Trần Khánh Huyền | 9 B | SDD-00062 | Không thể nhìn từ một phía | Minh Phượng | 06/02/2026 | 5 |
| 659 | Trần Khánh Huyền | 9 B | TKHH-00043 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn hóa học 9 | Vũ Anh Tuấn | 06/02/2026 | 5 |
| 660 | Trần Khánh Huyền | 9 B | SHCM-00052 | Người suy nghĩ về tuổi trẻ chúng ta | Vũ Kỳ | 06/02/2026 | 5 |
| 661 | Trần Minh Nghĩa | 8 B | TKTO-00333 | Ôn tập Đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 04/02/2026 | 7 |
| 662 | Trần Minh Nghĩa | 8 B | SHCM-00048 | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | Trần NGọc Linh | 04/02/2026 | 7 |
| 663 | Trần Minh Nghĩa | 8 B | SDD-00043 | Hạt giống tâm hồn Từ những điều bình dị | Trần Thị Anh Oanh | 04/02/2026 | 7 |
| 664 | Trần Nhật Long | 6 D | SHCM-00076 | Hồ Chí Minh Nhật ký trong tù | Lâm Ngọc | 09/02/2026 | 2 |
| 665 | Trần Nhật Long | 6 D | TKTO-00118 | Để học tốt toán 6 tập 1 | Lê Hồng Đức | 09/02/2026 | 2 |
| 666 | Trần Nhật Long | 6 D | SHCM-00077 | Thư ký Bác Hồ kể chuyện | Vũ Kỳ | 09/02/2026 | 2 |
| 667 | Trần Thảo Phương | 7 E | STKC-00023 | Hồ Xuân Hương thơ và đời | Lữ Huy Nguyên | 10/02/2026 | 1 |
| 668 | Trần Thảo Phương | 7 E | STKM-00322 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 10/02/2026 | 1 |
| 669 | Trần Thảo Phương | 7 E | SDD-00183 | Những vạt nắng vỡ | Phan Thụy Ngữ | 10/02/2026 | 1 |
| 670 | Trần Thế Lộc | 6 C | SDD-00169 | Điều kỳ diệu của thái độ sống | Văn Khanh | 09/02/2026 | 2 |
| 671 | Trần Thế Lộc | 6 C | TKTO-00115 | Tự luyện Violympic toán 6 tập 2 | Nguyễn Hải Châu | 09/02/2026 | 2 |
| 672 | Trần Thế Lộc | 6 C | SHCM-00071 | Hồ Chí Minh viết Tuyên ngôn độc lập | Vũ Thị Kim Yến | 09/02/2026 | 2 |
| 673 | Trần Thế Lộc | 6 C | STN-00080 | Nhóm bạn tinh quái | Nguyễn Thị Hồng Tâm | 09/02/2026 | 2 |
| 674 | Trần Thế Lộc | 6 C | SDD-00069 | Trút bỏ ưu phiền | Kiến Văn | 09/02/2026 | 2 |
| 675 | Trần Thế Lộc | 6 C | STKC-00100 | Từ điển sinh học phổ thông | Lê Đình Lương | 09/02/2026 | 2 |
| 676 | Trần Thế Thành | 7 A | STN-00050 | Lớp học tình thương | Nguyễn Trường | 03/02/2026 | 8 |
| 677 | Trần Thế Thành | 7 A | SDD-00005 | Băn khoăn tuổi dậy thì( Bạn trai) | Ngọc Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 678 | Trần Thế Thành | 7 A | SHCM-00003 | Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh | Đào Nga My | 03/02/2026 | 8 |
| 679 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00223 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 680 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00226 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 681 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00297 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 117 |
| 682 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00304 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 117 |
| 683 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00162 | Tin học 7 | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 117 |
| 684 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00021 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 117 |
| 685 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00349 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 686 | Trần Thị Loan | | STKM-00149 | Siêu trọng tâm Ngữ văn, Lịch sử và Địa lí, Giáo dục công dân lớp 6 | Nguyễn Thị Thu Hường | 03/02/2026 | 8 |
| 687 | Trần Thị Loan | | STKM-00140 | Siêu trọng tâm Ngữ văn, Lịch sử và Địa lí, Giáo dục công dân lớp 7 | Triệu Thị Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 688 | Trần Thị Loan | | STKM-00421 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 689 | Trần Thị Loan | | STKM-00452 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 690 | Trần Thị Loan | | STKM-00363 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 691 | Trần Thị Loan | | STKM-00329 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 692 | Trần Thị Loan | | STKM-00248 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 693 | Trần Thị Loan | | STKM-00289 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 8 |
| 694 | Trần Thị Loan | | STKM-00129 | Siêu trọng tâm Ngữ văn, Lịch sử và Địa lí, Giáo dục công dân lớp 8 | Sùng A Cải | 03/02/2026 | 8 |
| 695 | Trần Thị Loan | | SGKM-00308 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 696 | Trần Thị Loan | | SGKM-00309 | Ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 697 | Trần Thị Loan | | SGKM-00087 | Bài tập ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 698 | Trần Thị Loan | | SNV-01294 | Ngữ Văn 6 tập 1 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 699 | Trần Thị Loan | | SNV-01299 | Ngữ Văn 6 tập 2 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 700 | Trần Thị Loan | | SGKM-00149 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 701 | Trần Thị Loan | | SNVM-00034 | Ngữ Văn 7 tập 2 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 702 | Trần Thị Loan | | SNVM-00030 | Ngữ Văn 7 tập 1 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 703 | Trần Thị Loan | | SGKM-00155 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 704 | Trần Thị Loan | | SGKM-00273 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 705 | Trần Thị Loan | | SNVM-00124 | Ngữ văn 8 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 706 | Trần Thị Loan | | SGKM-00271 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 707 | Trần Thị Loan | | SGKM-00277 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 708 | Trần Thị Loan | | SNVM-00117 | Ngữ văn 8 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 709 | Trần Thị Loan | | SNVM-00125 | Ngữ văn 8 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 710 | Trần Thị Mai Linh | 8 A | TKTO-00344 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học 8 | Nguyễn Văn Lộc | 04/02/2026 | 7 |
| 711 | Trần Thị Mai Linh | 8 A | SDD-00031 | Tình yêu và trái tim | Mai Phương | 04/02/2026 | 7 |
| 712 | Trần Thị Mai Linh | 8 A | SHCM-00041 | Bác Hồ Kính yêu của chúng em | Trần Viết Lưu | 04/02/2026 | 7 |
| 713 | Trần Thị Phương Thảo | 7 E | SHCM-00085 | Những người thân trong gia đình Bác Hồ | Trần Minh Siêu | 10/02/2026 | 1 |
| 714 | Trần Thị Phương Thảo | 7 E | STN-00455 | Đô rê mon | Nguyễn Thắng Vu | 10/02/2026 | 1 |
| 715 | Trần Thị Phương Thảo | 7 E | TKTO-00244 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 10/02/2026 | 1 |
| 716 | Trần Thị Xuân Mai | 6 A | STN-00100 | Phản binh tàu con cú | Nguyễn Lê My Hoàn | 02/02/2026 | 9 |
| 717 | Trần Thị Xuân Mai | 6 A | STN-00020 | Câu chuyện thể thao | Lâm Ngọc | 02/02/2026 | 9 |
| 718 | Trần Thị Xuân Mai | 6 A | SDD-00146 | Danh ngôn tình yêu - cuộc sống | Bích Ngọc | 02/02/2026 | 9 |
| 719 | Trần Tuệ Nhi | 6 A | STN-00104 | Bay cao hơn | An San | 02/02/2026 | 9 |
| 720 | Trần Tuệ Nhi | 6 A | SDD-00147 | Nói những trái tim hội ngộ | Bá Nha | 02/02/2026 | 9 |
| 721 | Trần Tuệ Nhi | 6 A | TKTO-00160 | Toán nâng cao lớp 6 | Phan Văn Đức | 02/02/2026 | 9 |
| 722 | Trần Văn Tiệp | 6 B | STN-00107 | Những vương quốc huyền bí | Lê Hiền Thảo | 02/02/2026 | 9 |
| 723 | Trần Văn Tiệp | 6 B | STN-00108 | Thiên Thần và ác quỷ | Hưng Vương | 02/02/2026 | 9 |
| 724 | Trần Văn Tiệp | 6 B | SDD-00149 | 1001 chuyện làm bạn và người khác bối dối | Mạnh Ninh | 02/02/2026 | 9 |
| 725 | Trương Bảo Ngọc | 8 A | STN-00139 | Ngôi nhà hạnh phúc | Trần Việt Anh | 04/02/2026 | 7 |
| 726 | Trương Bảo Ngọc | 8 A | SDD-00033 | Thu hút những ánh nhìn | Mai Phương | 04/02/2026 | 7 |
| 727 | Trương Bảo Ngọc | 8 A | TKNV-00287 | Kiến thức cơ bản - văn tiếng việt lớp 8 | Trần Thị Hoàng Cúc | 04/02/2026 | 7 |
| 728 | Trương Thị Hồng Thúy | | STKM-00227 | Viết văn hay xây ý đẹp cho đề thi mở môn Ngữ văn | Ngụy Nguyên Hà | 19/09/2025 | 145 |
| 729 | Trương Thị Hồng Thúy | | STKM-00186 | Viết văn hay xây ý đẹp cho đề thi mở môn Ngữ văn | Ngụy Nguyên Hà | 19/09/2025 | 145 |
| 730 | Trương Thị Hồng Thúy | | TKNV-00512 | 270 đề và bài văn 7 | Thái Thủy Vân | 19/09/2025 | 145 |
| 731 | Trương Thị Hồng Thúy | | TKNV-00513 | Ôn tập Ngữ Văn 7 | Nguyễn Văn Long | 19/09/2025 | 145 |
| 732 | Trương Thị Hồng Thúy | | STKC-00313 | 101 thủ thuật cao cấp với POWER POINT | Công Thọ | 19/09/2025 | 145 |
| 733 | Trương Thị Hồng Thúy | | STKC-00471 | Những người khốn khổ tập 2 | VICH TO HUY GÔ | 19/09/2025 | 145 |
| 734 | Trương Thị Hồng Thúy | | TKNV-00505 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | Cao Bích Xuân | 19/09/2025 | 145 |
| 735 | Trương Thị Hồng Thúy | | TKNV-00488 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 7 | Vũ Nho | 19/09/2025 | 145 |
| 736 | Trương Thị Hồng Thúy | | STKC-00524 | Các triều đại Việt Nam | Quỳnh Cư | 19/09/2025 | 145 |
| 737 | Trương Thị Hồng Thúy | | TKNV-00445 | Những bài văn theo chuẩn KTKN ngữ văn 7 | Phạm Ngọc Thắm | 19/09/2025 | 145 |
| 738 | Vi Kim Thảo | 8 A | SDD-00034 | Bạn gái và cách thể hiện tình cảm | Mai Phương | 04/02/2026 | 7 |
| 739 | Vi Kim Thảo | 8 A | STN-00140 | Mặt trời niên thiếu | Lan Phương | 04/02/2026 | 7 |
| 740 | Vi Kim Thảo | 8 A | TKNV-00288 | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn cho Hs lớp 8 | Nguyễn Trọng Hoàn | 04/02/2026 | 7 |
| 741 | Vũ Hà Nguyên | 7 B | STN-00124 | Kỳ thủ cờ vây | Kim Dung | 03/02/2026 | 8 |
| 742 | Vũ Hà Nguyên | 7 B | SDD-00018 | Đừng bao giờ ngừng ước mơ | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 743 | Vũ Hà Nguyên | 7 B | TKNV-00204 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | Cao Bích Xuân | 03/02/2026 | 8 |
| 744 | Vũ Mạnh Lập | | SGKM-00093 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 117 |
| 745 | Vũ Mạnh Lập | | SNVM-00008 | Toán 7 ( Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 746 | Vũ Mạnh Lập | | STKC-00916 | Giới thiệu các đề thi OLYMPIC APMOPS,IMC,IMSO,WMTC | Trần Phương | 17/10/2025 | 117 |
| 747 | Vũ Mạnh Lập | | TKTO-00713 | Ôn tập Đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 17/10/2025 | 117 |
| 748 | Vũ Mạnh Lập | | SGKM-00056 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 749 | Vũ Mạnh Lập | | SGKM-00336 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 750 | Vũ Mạnh Lập | | SGKM-00282 | Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 17/10/2025 | 117 |
| 751 | Vũ Minh Thương | | SGKM-00102 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 752 | Vũ Minh Thương | | SNV-01328 | Khoa học tự nhiên 6 ( Sách giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 753 | Vũ Minh Thương | | SNVM-00080 | Khoa học tự nhiên 8 sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 117 |
| 754 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00025 | Hướng dẫn làm bài tập hóa học 9 | Đinh Thị Hồng | 17/10/2025 | 117 |
| 755 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00075 | Phân dạng và phương pháp giải bài tập hóa học 9 | Cao Thị Thiên An | 17/10/2025 | 117 |
| 756 | Vũ Minh Thương | | TKSH-00112 | Nâng cao kiến thức sinh học 9 | Huỳnh Quốc Thành | 17/10/2025 | 117 |
| 757 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00008 | Hóa học cơ bản và nâng cao 8 | Ngô Ngọc Lan | 17/10/2025 | 117 |
| 758 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00006 | Rèn luyện kĩ năng giải toán hóa học 8 | Ngô Ngọc Lan | 17/10/2025 | 117 |
| 759 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00045 | 400 bài tập hóa học 9 | Ngô Ngọc Lan | 17/10/2025 | 117 |
| 760 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00085 | Nắm vững kiến thức rèn luyện kĩ năng Hóa học 8 | Từ Vọng Nghi | 17/10/2025 | 117 |
| 761 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00080 | 400 bài tập hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 17/10/2025 | 117 |
| 762 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00017 | Bài tập chọn lọc hóa học 8 | Đỗ Thị Lâm | 17/10/2025 | 117 |
| 763 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00109 | Ôn tập tuyển sinh vào lớp 10 môn Hóa học | Nguyễn Văn Hải | 17/10/2025 | 117 |
| 764 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00345 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 765 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00353 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 766 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00449 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 117 |
| 767 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00457 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 117 |
| 768 | Vũ Thanh Phượng | | SNVM-00137 | Toán 9 Sách giáo viên | Hà Duy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 769 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00134 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 770 | Vũ Thanh Phượng | | SNVM-00007 | Toán 7 ( Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 771 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00140 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 772 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00193 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 117 |
| 773 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00198 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 117 |
| 774 | Vũ Thanh Phượng | | SNVM-00067 | Toán 8 sách giáo viên | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 775 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00218 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 776 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00224 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 117 |
| 777 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00296 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 117 |
| 778 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00307 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 117 |
| 779 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00023 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 117 |
| 780 | Vũ Thanh Phượng | | SNV-01277 | Tin học 6 ( Sách giáo viên0 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 117 |
| 781 | Vũ Thanh Phượng | | TKTO-00463 | Phương pháp giải các dạng toán lớp 9 tập 2 | Nguyễn Văn Nho | 17/10/2025 | 117 |
| 782 | Vũ Thanh Phượng | | TKTO-00437 | Toán cơ bản và nâng cao Đại số 8 | Vũ Hữu Bình | 17/10/2025 | 117 |
| 783 | Vũ Thanh Phượng | | TKTO-00486 | Ôn tập và kiểm tra Hình học 9 | Nguyễn Đức Chí | 17/10/2025 | 117 |
| 784 | Vũ Thanh Phượng | | TKTO-00522 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán hình học 9 | NguyễnĐức Tấn | 17/10/2025 | 117 |
| 785 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00234 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 117 |
| 786 | Vũ Thảo Nguyên | 7 C | STN-00128 | Ánh sáng tâm hồn | Lâm Ngọc | 03/02/2026 | 8 |
| 787 | Vũ Thảo Nguyên | 7 C | SDD-00022 | Suy nghĩ về cuộc sống | Mai Hương | 03/02/2026 | 8 |
| 788 | Vũ Thảo Nguyên | 7 C | SHCM-00014 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 03/02/2026 | 8 |
| 789 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00473 | Tiếng anh 6 tập 1( sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 790 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00010 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 791 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00016 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 792 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00011 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 793 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SNV-01281 | Tiếng anh 6 ( sách giáo viên) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 794 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00208 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 795 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00217 | Tiếng Anh 8 sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 8 |
| 796 | Vũ Thị Lan | | SGKM-00152 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 797 | Vũ Thị Lan | | SGKM-00154 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 798 | Vũ Thị Lan | | SGKM-00032 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 156 |
| 799 | Vũ Thị Trang | | SGKM-00265 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 8 |
| 800 | Vũ Thị Trang | | SGKM-00150 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 801 | Vũ Thị Trang | | SGKM-00153 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 8 |
| 802 | Vũ Thị Trang | | STKC-00004 | Thơ Tố Hữu | Hà Minh Đức | 03/02/2026 | 8 |
| 803 | Vũ Thị Trang | | STKC-00024 | Tố Hữu | Nguyễn Kim Phong | 03/02/2026 | 8 |