| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Diệp Anh | 8 G | SDD-00077 | Vũ Trụ câm | Vũ Đình Giang | 08/04/2026 | 7 |
| 2 | Bùi Diệp Anh | 8 G | TKTO-00440 | Ôn tập hình học 8 | Vũ Hữu Bình | 08/04/2026 | 7 |
| 3 | Bùi Huy Khánh | 7 M | SDD-00073 | Hãy biết yêu cuộc sống nắng sân trường | Kim Anh | 07/04/2026 | 8 |
| 4 | Bùi Huy Khánh | 7 M | TKTO-00303 | Tuyển chọn 450 bài tập toán 7 | Phan Văn Đức | 07/04/2026 | 8 |
| 5 | Bùi Huy Khánh | 7 M | SHCM-00066 | Thời thanh niên của Bác Hồ | Hồng Hà | 07/04/2026 | 8 |
| 6 | Bùi Lê Hải Bình | 9 C | TKTO-00494 | 50 đề trắc nghiệm toán 9 | Nguyễn Đức Chí | 10/04/2026 | 5 |
| 7 | Bùi Lê Hải Bình | 9 C | STKM-00302 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 8 | Bùi Lê Hải Bình | 9 C | TKNN-00155 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Phạm Trọng Đạt | 10/04/2026 | 5 |
| 9 | Bùi Ngọc Mai | | SGKM-00057 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 03/02/2026 | 71 |
| 10 | Bùi Ngọc Mai | | SGKM-00143 | Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 03/02/2026 | 71 |
| 11 | Bùi Ngọc Mai | | TKVL-00139 | Bài tập nâng cao Vật lý 8 | Nguyễn Thanh Hải | 03/02/2026 | 71 |
| 12 | Bùi Ngọc Mai | | TKVL-00140 | Bài tập chọn lọc Vật lý 8 | Đoàn Ngọc Căn | 03/02/2026 | 71 |
| 13 | Bùi Ngọc Mai | | TKVL-00150 | Bồi dưỡng học sinh giỏi vật lí 8 | Ngô Quốc Quýnh | 03/02/2026 | 71 |
| 14 | Bùi Ngọc Mai | | SGKM-00279 | Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 03/02/2026 | 71 |
| 15 | Bùi Thị Diễm | | SGKM-00103 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 16 | Bùi Thị Diễm | | SGKM-00058 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 17 | Bùi Thị Diễm | | SGKM-00465 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 17/10/2025 | 180 |
| 18 | Bùi Thị Diễm | | SGKM-00376 | Khoa học Tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 17/10/2025 | 180 |
| 19 | Bùi Thị Diễm | | STKM-00100 | Siêu trọng tâm toán, tiếng anh và khoa học tự nhiên 8 | Đặng Thị Lan Anh | 17/10/2025 | 180 |
| 20 | Bùi Thị May | | SNVM-00258 | Tiếng anh 6 sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 21 | Bùi Thị May | | TKNN-00272 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh | Nguyễn Thị Chi | 03/02/2026 | 71 |
| 22 | Bùi Thị Minh Thu | | SGKM-00077 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 23 | Bùi Thị Minh Thu | | SNV-01332 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 ( Sách giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 24 | Bùi Thị Minh Thu | | SNV-01283 | Tiếng anh 6 ( sách giáo viên) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 25 | Bùi Thị Minh Thu | | SGKM-00005 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 26 | Bùi Thị Minh Thu | | SGKM-00007 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 27 | Bùi Thị Minh Thu | | SGKM-00013 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 28 | Bùi Thị Minh Thu | | SGKM-00020 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 29 | Bùi Thị Thu | | SGKM-00022 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 180 |
| 30 | Bùi Thị Thu | | SNVM-00021 | Tin học 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 180 |
| 31 | Bùi Thị Thu | | SGKM-00326 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 180 |
| 32 | Bùi Thị Thu | | SNV-01276 | Tin học 6 ( Sách giáo viên0 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 180 |
| 33 | Cấn Đỗ Phương Chi | 7 M | SDD-00071 | Trút bỏ ưu phiền | Kiến Văn | 07/04/2026 | 8 |
| 34 | Cấn Đỗ Phương Chi | 7 M | TKTO-00301 | Toán bồi dưỡng học sinh năng khiếu lớp 7 | Phan Tuấn Kiệt | 07/04/2026 | 8 |
| 35 | Cấn Đỗ Phương Chi | 7 M | SHCM-00064 | Những lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh | Nguyễn Vũ | 07/04/2026 | 8 |
| 36 | Chử Thị Hương Giang | | SNVM-00109 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 15/09/2025 | 212 |
| 37 | Đặng Hải Dương | 9 C | TKNN-00156 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Phạm Trọng Đạt | 10/04/2026 | 5 |
| 38 | Đặng Hải Dương | 9 C | STKM-00303 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 39 | Đặng Hải Dương | 9 C | TKTO-00560 | Các chuyên đề hình học | Trần Văn Tấn | 10/04/2026 | 5 |
| 40 | Đặng Thị Thanh Mai | | SGKM-00163 | Tin học 7 | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 180 |
| 41 | Đặng Thị Thanh Mai | | SNVM-00024 | Tin học 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 180 |
| 42 | Đặng Thị Thanh Mai | | STKM-00107 | Siêu trọng tâm toán, tiếng anh và khoa học tự nhiên 7 | Ngụy Nguyên Hà | 17/10/2025 | 180 |
| 43 | Đặng Thị Thanh Mai | | SGKM-00076 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 17/10/2025 | 180 |
| 44 | Đặng Thị Thanh Mai | | SGKM-00024 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 180 |
| 45 | Đặng Thị Thanh Mai | | SNV-01274 | Tin học 6 ( Sách giáo viên0 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 180 |
| 46 | Đặng Thị Thanh Mai | | TKTO-00258 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm toán 7 | Tôn Thân | 17/10/2025 | 180 |
| 47 | Đặng Thị Thanh Mai | | TKTO-00178 | Bài tập trắc nghiệm toán 7 | Nguyễn Thành Dũng | 17/10/2025 | 180 |
| 48 | Đặng Thị Thanh Mai | | TKTO-00165 | 500 bài toán nâng cao lớp 6 | Nguyễn Đức Tấn | 17/10/2025 | 180 |
| 49 | Đặng Thị Thanh Mai | | TKTO-00264 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 1 | Tôn Thân | 17/10/2025 | 180 |
| 50 | Đào Thị Thúy | | SNVM-00026 | Ngữ Văn 7 tập 1 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 51 | Đào Thị Thúy | | SGKM-00147 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 52 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00225 | Về tác giả tác phẩm ngữ văn 7 | Trần Đình Sử | 03/02/2026 | 71 |
| 53 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00431 | Nâng cao Ngữ văn THCS lớp 8 | Lê Thuận An | 03/02/2026 | 71 |
| 54 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00549 | Văn hay dành cho học sinh giỏi lớp 8 | Thái Quang Vinh | 03/02/2026 | 71 |
| 55 | Đào Thị Thúy | | STKC-00642 | Văn học việt nam 1900-1945 | Phan Cự Đệ | 03/02/2026 | 71 |
| 56 | Đào Thị Thúy | | STKC-00244 | Nam Cao tác phẩm chọn lọc | Bích Thu | 03/02/2026 | 71 |
| 57 | Đào Thị Thúy | | STKC-00245 | Thạch Lam Tác phẩm chọn lọc | Lê Dục Tú | 03/02/2026 | 71 |
| 58 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00575 | Bồi dưỡng học sinh giỏi THCS môn Ngữ văn | Trần Thị Thành | 03/02/2026 | 71 |
| 59 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00590 | Những điều cần biết bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn 9 | Lê Xuân Soan | 03/02/2026 | 71 |
| 60 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00427 | 39 bộ đề ngữ văn 9 | Phạm Ngọc Thắm | 03/02/2026 | 71 |
| 61 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00587 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 THPT môn Ngữ văn | Nguyễn Ngọc Hằng Minh | 03/02/2026 | 71 |
| 62 | Đào Thị Thúy | | TKNV-00577 | Tuyển tập ôn luyện thi vào lớp 10 ngữ văn | Lã Minh Luận | 03/02/2026 | 71 |
| 63 | Đinh Khánh Hà | 7 M | TKTO-00302 | Tuyển chọn 450 bài tập toán 7 | Phan Văn Đức | 07/04/2026 | 8 |
| 64 | Đinh Khánh Hà | 7 M | SDD-00072 | Trút bỏ ưu phiền | Kiến Văn | 07/04/2026 | 8 |
| 65 | Đinh Khánh Hà | 7 M | SHCM-00065 | Thời thanh niên của Bác Hồ | Hồng Hà | 07/04/2026 | 8 |
| 66 | Đinh Vũ Khánh An | 9 C | TKTO-00495 | 50 đề trắc nghiệm toán 9 | Nguyễn Đức Chí | 10/04/2026 | 5 |
| 67 | Đinh Vũ Khánh An | 9 C | STKM-00301 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 68 | Đinh Vũ Khánh An | 9 C | TKNN-00154 | Hướng dẫn học và làm bài tiếng anh lớp 9 | Tô Châu | 10/04/2026 | 5 |
| 69 | Đỗ Thị Quỳnh Mai | | SGKM-00278 | Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 17/10/2025 | 180 |
| 70 | Đỗ Thị Quỳnh Mai | | SGKM-00180 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 17/10/2025 | 180 |
| 71 | Đỗ Thị Quỳnh Mai | | SGKM-00067 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 17/10/2025 | 180 |
| 72 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SGKM-00178 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2025 | 219 |
| 73 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SGKM-00069 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2025 | 219 |
| 74 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SNVM-00059 | Giáo dục công dân 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/10/2025 | 189 |
| 75 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SNV-01314 | Công nGhệ 6 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 189 |
| 76 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SGKM-00176 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 189 |
| 77 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SNVM-00047 | Công nghệ 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 189 |
| 78 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SGKM-00068 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 189 |
| 79 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | SNV-01318 | Công nGhệ 6 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 08/10/2025 | 189 |
| 80 | Đỗ Thị Thanh Thảo | | STKC-00640 | Tìm hiểu văn hóa tâm linh của người việt | Cao Ngọc Lân | 08/10/2025 | 189 |
| 81 | Hà Thị Nhung | | TKNN-00158 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Phạm Trọng Đạt | 03/02/2026 | 71 |
| 82 | Hà Thị Nhung | | TKNN-00174 | 170 bài tập tiếng anh chuyên đề âm nhạc | Đỗ Văn Thảo | 03/02/2026 | 71 |
| 83 | Hà Thị Nhung | | TKNN-00173 | Sử dụng từ trong Tiếng anh | Phan Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 84 | Hoàng Thị Thủy | | SGKM-00182 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/02/2026 | 71 |
| 85 | Hoàng Thị Thủy | | SNVM-00106 | Giáo dục công dân 8 sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/02/2026 | 71 |
| 86 | Lê Hải Anh | | SGKM-00295 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 04/03/2026 | 42 |
| 87 | Lê Hải Anh | | SGKM-00210 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 09/09/2025 | 218 |
| 88 | Lê Hồng Phúc | 9 G | SDD-00540 | Một thời để nhớ | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 89 | Lê Hồng Phúc | 9 G | TKTO-00782 | Toán cơ bản và nâng cao hình học 9 | Vũ Hữu Bình | 12/03/2026 | 34 |
| 90 | Lê Hồng Phúc | 9 G | STKM-00283 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 91 | Lê Phạm Quang Huy | 9 G | TKTO-00780 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 9 Đại số | Hàn Liên Hải | 12/03/2026 | 34 |
| 92 | Lê Phạm Quang Huy | 9 G | SDD-00538 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | Thanh Hương | 12/03/2026 | 34 |
| 93 | Lê Phạm Quang Huy | 9 G | STKM-00281 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 94 | Lê Quang Bách | | SGKM-00344 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 95 | Lê Quang Bách | | SGKM-00352 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 96 | Lê Quang Bách | | SGKM-00448 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 08/10/2025 | 189 |
| 97 | Lê Quang Bách | | SNVM-00136 | Toán 9 Sách giáo viên | Hà Duy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 98 | Lê Quang Bách | | SGKM-00456 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 08/10/2025 | 189 |
| 99 | Lê Quang Bách | | STKM-00014 | Cùng đậu vào 10 tổng ôn môn Toán | Lê Thanh Hà | 08/10/2025 | 189 |
| 100 | Lê Quỳnh Trang | 9 G | STN-00900 | Doraemon | Nguyễn Giang Hồng | 12/03/2026 | 34 |
| 101 | Lê Quỳnh Trang | 9 G | SDD-00541 | Một thời để nhớ | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 102 | Lê Quỳnh Trang | 9 G | TKTO-00783 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 THPT môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 12/03/2026 | 34 |
| 103 | Lê Thị Bích Thược | | SGKM-00138 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 104 | Lê Thị Bích Thược | | SGKM-00135 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 105 | Lê Thị Bích Thược | | SGKM-00195 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 189 |
| 106 | Lê Thị Bích Thược | | SGKM-00199 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 189 |
| 107 | Lê Thị Bích Thược | | SGKM-00161 | Tin học 7 | Nguyễn Chi Công | 08/10/2025 | 189 |
| 108 | Lê Thị Bích Thược | | SNVM-00009 | Toán 7 ( Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 109 | Lê Thị Bích Thược | | SNVM-00025 | Tin học 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Chi Công | 08/10/2025 | 189 |
| 110 | Lê Thị Chinh | | SGKM-00034 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 111 | Lê Thị Chinh | | SGKM-00038 | Ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 112 | Lê Thị Huyền | | SGKM-00205 | Bài tập Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 113 | Lê Thị Huyền | | SGKM-00145 | Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 114 | Lê Thị Huyền | | SNVM-00019 | Khoa học tự nhiên 7( Sách Giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 115 | Lê Thị Huyền | | SGKM-00060 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 116 | Lê Thị Ninh | | SGKM-00043 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 06/08/2025 | 252 |
| 117 | Lê Thị Ninh | | SGKM-00171 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 06/08/2025 | 252 |
| 118 | Lê Thị Ninh | | SGKM-00240 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 06/08/2025 | 252 |
| 119 | Lê Thị Ninh | | SGKM-00425 | Âm nhạc 9 | Hoàng Long | 06/08/2025 | 252 |
| 120 | Lê Thị Ninh | | SNVM-00093 | Âm nhạc 8 sách giáo viên | Hoàng Long | 06/08/2025 | 252 |
| 121 | Lê Thị Ninh | | SNVM-00046 | Âm nhạc 7 ( sách giáo viên) | Hoàng Long | 06/08/2025 | 252 |
| 122 | Lê Thị Ninh | | SNV-01284 | Âm nhạc 6( sách giáo viên) | Hoàng Long | 06/08/2025 | 252 |
| 123 | Lê Thị Ninh | | SNVM-00195 | Âm nhạc 9 sách giáo viên | Hoàng Long | 06/08/2025 | 252 |
| 124 | Lê Tuấn Nam | 9 G | TKTO-00781 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 12/03/2026 | 34 |
| 125 | Lê Tuấn Nam | 9 G | SDD-00539 | Một thời để nhớ | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 126 | Lê Tuấn Nam | 9 G | STKM-00282 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 127 | Lê Việt Hoàng | 9 G | SDD-00537 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | Thanh Hương | 12/03/2026 | 34 |
| 128 | Lê Việt Hoàng | 9 G | TKTO-00771 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 9 | Đặng Đức Trọng | 12/03/2026 | 34 |
| 129 | Lê Việt Hoàng | 9 G | STKM-00280 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 130 | Lê Vũ Khánh Chi | 9 D | SDD-00100 | Dường như ta không còn bé nữa | Thu Trân | 10/04/2026 | 5 |
| 131 | Lê Vũ Khánh Chi | 9 D | STKM-00306 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 132 | Lê Vũ Khánh Chi | 9 D | TKNV-00564 | Đề luyện thi và kiểm tra ngữ văn 9 | Trần Thị Thành | 10/04/2026 | 5 |
| 133 | Lưu Thị Minh Nguyệt | | SGKM-00328 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 08/09/2025 | 219 |
| 134 | Lưu Thị Minh Nguyệt | | SGKM-00051 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 135 | Lưu Thị Minh Nguyệt | | SGKM-00050 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 136 | Lưu Thị Minh Nguyệt | | TKTO-00625 | 45 đề thi toán chọn lọc cấp THCS 2005-2008 | Phan Doãn Thoại | 08/10/2025 | 189 |
| 137 | Mạc Thị Giang | | STKM-00019 | Cùng đậu vào 10 tổng ôn môn Toán | Lê Thanh Hà | 08/10/2025 | 189 |
| 138 | Mạc Thị Giang | | STKM-00050 | Thách thức tư duy thuật toán 2023 | Lê Anh Vinh | 08/10/2025 | 189 |
| 139 | Mạc Thị Giang | | STKM-00089 | Siêu trọng tâm toán, tiếng anh và khoa học tự nhiên 9 | Lê Đức Thiệu | 08/10/2025 | 189 |
| 140 | Mạc Thị Giang | | TKTO-00454 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 8 | Nguyễn Đức Tấn | 08/10/2025 | 189 |
| 141 | Mạc Thị Giang | | SGKM-00264 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 08/10/2025 | 189 |
| 142 | Mạc Thị Giang | | SNVM-00078 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 08/10/2025 | 189 |
| 143 | Mạc Thị Giang | | SNVM-00010 | Toán 7 ( Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 144 | Mạc Thị Giang | | SGKM-00131 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 145 | Mạc Thị Giang | | SGKM-00136 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 08/10/2025 | 189 |
| 146 | Mạc Thị Giang | | SGKM-00094 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 189 |
| 147 | Mạc Thị Giang | | SGKM-00099 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 189 |
| 148 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00374 | Khoa học Tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 189 |
| 149 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00459 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 189 |
| 150 | Mạc Thị Thiện Nga | | SNVM-00240 | Khoa học tự nhiên 9 sách giáo viên | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 189 |
| 151 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00192 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 08/10/2025 | 189 |
| 152 | Mạc Thị Thiện Nga | | SNVM-00018 | Khoa học tự nhiên 7( Sách Giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 153 | Mạc Thị Thiện Nga | | TKVL-00072 | 500 bài tập vật lí 8 | Nguyễn Thanh Hải | 08/10/2025 | 189 |
| 154 | Mạc Thị Thiện Nga | | TKVL-00064 | Bồi dưỡng vật lí lớp 8 | Đào Văn Phúc | 08/10/2025 | 189 |
| 155 | Mạc Thị Thiện Nga | | TKVL-00081 | Bài tập định tính và câu hỏi thực tế vật lí 8 | Nguyễn Thanh Hải | 08/10/2025 | 189 |
| 156 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00251 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 157 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00221 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 219 |
| 158 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00490 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 08/09/2025 | 219 |
| 159 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00227 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/02/2026 | 71 |
| 160 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00211 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 09/09/2025 | 218 |
| 161 | Mạc Thị Thiện Nga | | SGKM-00216 | Tiếng Anh 8 sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 09/09/2025 | 218 |
| 162 | Mạc Trúc Quỳnh | | SGKM-00371 | Khoa học Tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 03/02/2026 | 71 |
| 163 | Nghiêm Thanh Trúc | 6 6D | STN-00180 | Tô Hiến Thành | Trần Hà | 17/03/2026 | 29 |
| 164 | Nghiêm Thanh Trúc | 6 6D | SDD-00040 | Hạt giống tâm hồn Mãi mãi là yêu thương | Lê Thu Giang | 17/03/2026 | 29 |
| 165 | Nghiêm Thanh Trúc | 6 6D | SHCM-00030 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 17/03/2026 | 29 |
| 166 | Ngô Mai Anh | 9 D | TKTO-00505 | Bồi dưỡng toán lớp 9 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/04/2026 | 5 |
| 167 | Ngô Mai Anh | 9 D | TKVL-00050 | Bài tập vật lí nâng cao THCS | Trần Dũng | 10/04/2026 | 5 |
| 168 | Ngô Mai Anh | 9 D | STKM-00300 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 169 | Ngô Ngọc Phương Vy | 9 G | TKTO-00784 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 THPT môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 12/03/2026 | 34 |
| 170 | Ngô Ngọc Phương Vy | 9 G | SDD-00542 | Một thời để nhớ | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 171 | Ngô Ngọc Phương Vy | 9 G | STN-00901 | Doraemon | Nguyễn Giang Hồng | 12/03/2026 | 34 |
| 172 | Nguyễn Chí Thanh | | TKTO-00942 | Tài liệu chuyên toán THCS toán 8 Tập 1: Bài tập đại số | Tôn Thân | 10/10/2025 | 187 |
| 173 | Nguyễn Chí Thanh | | TKTO-00951 | Tài liệu chuyên toán THCS toán 8 Tập 2: Bài tập Hình học | Tôn Thân | 10/10/2025 | 187 |
| 174 | Nguyễn Chí Thanh | | TKTO-00925 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi | Nguyễn Bá Đang | 10/10/2025 | 187 |
| 175 | Nguyễn Chí Thanh | | TKTO-00921 | Những định lí chọn lọc trong hình học phẳng và các bài toán áp dụng | Nguyễn Bá Đang | 10/10/2025 | 187 |
| 176 | Nguyễn Chí Thanh | | TKTO-00773 | Tuyển tập các đề thi toán Châu Á - Thái Bình Dương | Trần Phương | 10/10/2025 | 187 |
| 177 | Nguyễn Đức Anh | 7 M | SDD-00070 | Trút bỏ ưu phiền | Kiến Văn | 07/04/2026 | 8 |
| 178 | Nguyễn Đức Anh | 7 M | TKTO-00300 | Toán bồi dưỡng học sinh năng khiếu lớp 7 | Phan Tuấn Kiệt | 07/04/2026 | 8 |
| 179 | Nguyễn Đức Anh | 7 M | SHCM-00063 | Những lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh | Nguyễn Vũ | 07/04/2026 | 8 |
| 180 | Nguyễn Khắc Minh Khôi | 9 H | TKTO-00790 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 9 | Vũ Dương Thụy | 12/03/2026 | 34 |
| 181 | Nguyễn Khắc Minh Khôi | 9 H | SDD-00549 | Những chuyện ngắn dự thi viết cho thanh niên, học sinh, sinh viên | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 182 | Nguyễn Khắc Minh Khôi | 9 H | STKM-00288 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 183 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 9 C | TKTO-00503 | Bồi dưỡng toán lớp 9 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/04/2026 | 5 |
| 184 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 9 C | TKTO-00496 | 50 đề trắc nghiệm toán 9 | Nguyễn Đức Chí | 10/04/2026 | 5 |
| 185 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 9 C | STKM-00400 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 186 | Nguyễn Minh Phú | 9 C | TKTO-00504 | Bồi dưỡng toán lớp 9 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/04/2026 | 5 |
| 187 | Nguyễn Minh Phú | 9 C | TKHH-00072 | Thí nghiệm hóa học ở THCS | Trần Quốc Đắc | 10/04/2026 | 5 |
| 188 | Nguyễn Minh Phú | 9 C | STKM-00360 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 189 | Nguyễn Ngọc Mai | | SGKM-00263 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 10/10/2025 | 187 |
| 190 | Nguyễn Ngọc Nhi | 8 G | SDD-00084 | Hãy xem như là mơ | Đỗ Thiền Đăng | 08/04/2026 | 7 |
| 191 | Nguyễn Ngọc Nhi | 8 G | TKTO-00405 | Luyện giải và ôn tập toán 8 tập 2 | Vũ Dương Thụy | 08/04/2026 | 7 |
| 192 | Nguyễn Ngọc Nhi | 8 G | STKC-00203 | Dứt tình | Vũ Trọng Phụng | 08/04/2026 | 7 |
| 193 | Nguyễn Nhật Minh | 8 G | TKTO-00404 | Luyện giải và ôn tập toán 8 | Vũ Dương Thụy | 08/04/2026 | 7 |
| 194 | Nguyễn Nhật Minh | 8 G | SDD-00083 | Hãy xem như là mơ | Đỗ Thiền Đăng | 08/04/2026 | 7 |
| 195 | Nguyễn Nhật Minh | 8 G | SHCM-00072 | Hồ Chí Minh viết Tuyên ngôn độc lập | Vũ Thị Kim Yến | 08/04/2026 | 7 |
| 196 | Nguyễn Phạm Diệp Anh | 9 H | TKTO-00785 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 THPT môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 12/03/2026 | 34 |
| 197 | Nguyễn Phạm Diệp Anh | 9 H | SDD-00543 | Cô gái có đôi mắt huyền | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 198 | Nguyễn Phạm Diệp Anh | 9 H | STKM-00284 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 199 | Nguyễn Phương Linh | 6 6I | STN-00200 | Trái đất tỷ người | Phạm Văn UYỂN | 22/12/2025 | 114 |
| 200 | Nguyễn Phương Linh | 6 6I | SDD-00301 | Kể chuyện danh nhân Việt Nam | Nguyễn Phương Bảo An | 22/12/2025 | 114 |
| 201 | Nguyễn Phương Linh | 6 6I | SHCM-00011 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 22/12/2025 | 114 |
| 202 | Nguyễn Quỳnh Hương | 9 C | TKTO-00562 | Các chuyên đề hình học | Trần Văn Tấn | 10/04/2026 | 5 |
| 203 | Nguyễn Quỳnh Hương | 9 C | TKNV-00562 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 9 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 10/04/2026 | 5 |
| 204 | Nguyễn Quỳnh Hương | 9 C | STKM-00305 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 205 | Nguyễn Thành Đạt | 9 G | TKTO-00770 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 9 | Đặng Đức Trọng | 12/03/2026 | 34 |
| 206 | Nguyễn Thành Đạt | 9 G | STKM-00279 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 207 | Nguyễn Thành Đạt | 9 G | SDD-00536 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | Thanh Hương | 12/03/2026 | 34 |
| 208 | Nguyễn Thế Kiên | 9 D | SDD-00102 | Cánh bướm ma | Quân Thiên Kim | 10/04/2026 | 5 |
| 209 | Nguyễn Thế Kiên | 9 D | TKTO-00566 | Giới thiệu giáo án toán 9 | Nguyễn Thế Thạch | 10/04/2026 | 5 |
| 210 | Nguyễn Thế Kiên | 9 D | TKNV-00566 | Văn hay dành cho học sinh giỏi lớp 9 | Thái Quang Vinh | 10/04/2026 | 5 |
| 211 | Nguyễn Thế Kiên | 9 D | TKNN-00161 | Chuẩn bị kiến thức Ôn thi vào lớp 10 THPT môn Tiếng anh | Nguyễn Kim Hiền | 10/04/2026 | 5 |
| 212 | Nguyễn Thị Ánh Hiền | | SNVM-00212 | Giáo dục thể chất 9 sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 03/02/2026 | 71 |
| 213 | Nguyễn Thị Ánh Hiền | | SGKM-00289 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 03/02/2026 | 71 |
| 214 | Nguyễn Thị Ánh Hiền | | SNVM-00113 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 03/02/2026 | 71 |
| 215 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGKM-00417 | Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 03/02/2026 | 71 |
| 216 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGKM-00254 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 03/02/2026 | 71 |
| 217 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGKM-00318 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghi | 03/02/2026 | 71 |
| 218 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGKM-00167 | Mỹ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghi | 03/02/2026 | 71 |
| 219 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00385 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 71 |
| 220 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNVM-00148 | Lịch sử và Địa lý 9 sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 71 |
| 221 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00246 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 71 |
| 222 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNVM-00088 | Lịch sử và Địa lý 8 sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 71 |
| 223 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00080 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 224 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-01333 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 ( Sách giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 225 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00118 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 03/02/2026 | 71 |
| 226 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00116 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 03/02/2026 | 71 |
| 227 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKM-00160 | Lich sử và Địa Lí 7 | Lê Thông, Nguyễn Viết Thịnh | 03/02/2026 | 71 |
| 228 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGKM-00321 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 219 |
| 229 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGKM-00235 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 08/09/2025 | 219 |
| 230 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | | SGKM-00489 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 08/09/2025 | 219 |
| 231 | Nguyễn Thị Huệ Linh | | SNVM-00111 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên | Đinh Quang Ngọc | 03/10/2025 | 194 |
| 232 | Nguyễn Thị Hương | | SGKM-00487 | Ngữ văn 6 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 217 |
| 233 | Nguyễn Thị Hương | | SNVM-00248 | Ngữ văn 6 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 217 |
| 234 | Nguyễn Thị Huyền | | SGKM-00276 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 235 | Nguyễn Thị Huyền | | SGKM-00266 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 236 | Nguyễn Thị Huyền | | SNVM-00126 | Ngữ văn 8 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 237 | Nguyễn Thị Huyền | | SNVM-00120 | Ngữ văn 8 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 238 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01300 | Ngữ Văn 6 tập 2 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 239 | Nguyễn Thị Huyền | | SNVM-00204 | Hoạt động trải nghiệm Hướng nghiệp 9 sách giáo viên | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 240 | Nguyễn Thị Huyền | | SGKM-00146 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 241 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00350 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 217 |
| 242 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00341 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 217 |
| 243 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SNVM-00138 | Toán 9 Sách giáo viên | Hà Duy Khoái | 10/09/2025 | 217 |
| 244 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00220 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 217 |
| 245 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00229 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 217 |
| 246 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00301 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 10/09/2025 | 217 |
| 247 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00302 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 10/09/2025 | 217 |
| 248 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00222 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 187 |
| 249 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00228 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 187 |
| 250 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SNVM-00072 | Toán 8 sách giáo viên | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 187 |
| 251 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SNVM-00006 | Toán 7 ( Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 187 |
| 252 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00468 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 187 |
| 253 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00469 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 10/10/2025 | 187 |
| 254 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00470 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 10/10/2025 | 187 |
| 255 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00052 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 187 |
| 256 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00049 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 187 |
| 257 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00092 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 10/10/2025 | 187 |
| 258 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00096 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 10/10/2025 | 187 |
| 259 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SNV-01271 | Toán 6 (Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 187 |
| 260 | Nguyễn Thị Kim Chung | | TKTO-00491 | các chuyên đề số học | Phạm Minh Phương | 10/10/2025 | 187 |
| 261 | Nguyễn Thị Kim Chung | | TKTO-00758 | Ôn tập Đại số 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 10/10/2025 | 187 |
| 262 | Nguyễn Thị Kim Chung | | TKTO-00465 | Ôn tập hình học 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 10/10/2025 | 187 |
| 263 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00053 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 10/10/2025 | 187 |
| 264 | Nguyễn Thị Kim Chung | | SGKM-00338 | Bài tập toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 10/10/2025 | 187 |
| 265 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00361 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 266 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00369 | Ngữ văn 9 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 267 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00268 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 268 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00275 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 269 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00332 | Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 270 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00331 | Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 271 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00033 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 272 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00156 | Ngữ văn 9 sách giáo viên tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 273 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00164 | Ngữ văn 9 sách giáo viên tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 274 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00123 | Ngữ văn 8 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 275 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00116 | Ngữ văn 8 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 276 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00252 | Ngữ văn 6 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 277 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00246 | Ngữ văn 6 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 278 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00422 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 279 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00388 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 280 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00249 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 281 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00290 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 282 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00330 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 283 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00228 | Viết văn hay xây ý đẹp cho đề thi mở môn Ngữ văn | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 284 | Nguyễn Thị Lý | | STKM-00187 | Viết văn hay xây ý đẹp cho đề thi mở môn Ngữ văn | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 285 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00312 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 286 | Nguyễn Thị Lý | | SGKM-00313 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 287 | Nguyễn Thị Lý | | SNVM-00029 | Ngữ Văn 7 tập 1 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 288 | Nguyễn Thị Lý | | TKNV-00560 | Các dạng bài tập nâng cao ngữ văn 9 | Cao Bích Xuân | 03/02/2026 | 71 |
| 289 | Nguyễn Thị Lý | | TKNV-00576 | Tuyển tập ôn luyện thi vào lớp 10 ngữ văn | Lã Minh Luận | 03/02/2026 | 71 |
| 290 | Nguyễn Thị Lý | | TKNV-00689 | Các dạng đề và bài làm văn chọn lọc ngữ văn 6 | Nguyễn Thị Thu Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 291 | Nguyễn Thị Lý | | TKNV-00588 | Những điều cần biết bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn 9 | Lê Xuân Soan | 03/02/2026 | 71 |
| 292 | Nguyễn Thị Lý | | TKNV-00256 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 8 | Trần Đình Chung | 03/02/2026 | 71 |
| 293 | Nguyễn Thị Minh | | SGKM-00377 | Khoa học Tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 14/10/2025 | 183 |
| 294 | Nguyễn Thị Minh | | TKVL-00017 | Bài tập cơ bản và nâng cao vật lí 6 | Nguyễn Đức Hiệp | 14/10/2025 | 183 |
| 295 | Nguyễn Thị Minh | | TKTO-00067 | Toán hình học nâng cao lớp 6 | Nguyễn Vĩnh Cận | 14/10/2025 | 183 |
| 296 | Nguyễn Thị Minh | | TKTO-00081 | Dạy học toán THCS theo hướng đổi mới lớp 6 tập 1 | Tôn Thân | 14/10/2025 | 183 |
| 297 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00189 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 298 | Nguyễn Thị Ngân | | SNVM-00015 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 ( Sách Giáo viên) | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 299 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00006 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 300 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00002 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 301 | Nguyễn Thị Ngân | | SNV-01280 | Tiếng anh 6 ( sách giáo viên) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 302 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00014 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 303 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00018 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 304 | Nguyễn Thị Ngân | | SGKM-00334 | Tiếng anh 6 tập 2 ( sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 305 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 9 G | TKTO-00761 | Toán nâng cao và các chuyên đề hình học 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 12/03/2026 | 34 |
| 306 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 9 G | SDD-00535 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | Thanh Hương | 12/03/2026 | 34 |
| 307 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 9 G | STKM-00278 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 308 | Nguyễn Thị Nội | | SGKM-00041 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 08/10/2025 | 189 |
| 309 | Nguyễn Thị Nội | | SGKM-00290 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/10/2025 | 189 |
| 310 | Nguyễn Thị Nội | | SGKM-00185 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 08/10/2025 | 189 |
| 311 | Nguyễn Thị Quyên | | STKC-00231 | Trên sa mạc và trong rừng thẳm | Nguyễn Hữu Dũng | 03/02/2026 | 71 |
| 312 | Nguyễn Thị Quyên | | STKC-00256 | Ông cố vấn | Hữu Mai | 03/02/2026 | 71 |
| 313 | Nguyễn Thị Quyên | | STKC-00257 | Ông cố vấn tập 2 | Hữu Mai | 03/02/2026 | 71 |
| 314 | Nguyễn Thị Quyên | | STKC-00478 | Tiếng chim hót trong bụi mận gai | Phạm Mạnh Hùng | 03/02/2026 | 71 |
| 315 | Nguyễn Thị Quyên | | SNV-01291 | Mĩ Thuật 6 ( sách giáo viên) | Đoàn Thị Mỹ Hương | 03/02/2026 | 71 |
| 316 | Nguyễn Thị Quyên | | SGKM-00112 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 03/02/2026 | 71 |
| 317 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGKM-00244 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 71 |
| 318 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNVM-00089 | Lịch sử và Địa lý 8 sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 03/02/2026 | 71 |
| 319 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGKM-00117 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 03/02/2026 | 71 |
| 320 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SGKM-00028 | Lịch sử và Địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình | 03/02/2026 | 71 |
| 321 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNV-01305 | Lịch Sử và Địa Lí 6 ( Sách Giáo viên) | Đỗ Thanh Bình | 03/02/2026 | 71 |
| 322 | Nguyễn Thị Quỳnh | | SNVM-00058 | Lịch sử và địa lí 7 ( sách giáo viên) | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 03/02/2026 | 71 |
| 323 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 8 G | SDD-00078 | Chàng, nàng và Rock | Chu Nguyễn Nhật Quỳnh | 08/04/2026 | 7 |
| 324 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 8 G | TKTO-00441 | Ôn tập hình học 8 | Vũ Hữu Bình | 08/04/2026 | 7 |
| 325 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 8 G | STKC-00483 | Bến không chồng | Dương Hướng | 08/04/2026 | 7 |
| 326 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00455 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 14/10/2025 | 183 |
| 327 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00447 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 14/10/2025 | 183 |
| 328 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00343 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 183 |
| 329 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00351 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 183 |
| 330 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SNVM-00135 | Toán 9 Sách giáo viên | Hà Duy Khoái | 14/10/2025 | 183 |
| 331 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00219 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 183 |
| 332 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00225 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 183 |
| 333 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SNVM-00068 | Toán 8 sách giáo viên | Hà Huy Khoái | 14/10/2025 | 183 |
| 334 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00298 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 14/10/2025 | 183 |
| 335 | Nguyễn Thị Thu Thủy | | SGKM-00306 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 14/10/2025 | 183 |
| 336 | Nguyễn Thị Thùy Chi | 8 G | SDD-00079 | Chàng, nàng và Rock | Chu Nguyễn Nhật Quỳnh | 08/04/2026 | 7 |
| 337 | Nguyễn Thị Thùy Chi | 8 G | TKTO-00400 | Toán nâng cao hình học 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 08/04/2026 | 7 |
| 338 | Nguyễn Thị Thùy Chi | 8 G | STKC-00201 | Sổ tay từ ngữ Tiếng Việt | Hải Yến | 08/04/2026 | 7 |
| 339 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | | SNV-01325 | Khoa học tự nhiên 6 ( Sách giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 03/02/2026 | 71 |
| 340 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | | SNVM-00050 | Công nghệ 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Tất Thắng | 03/02/2026 | 71 |
| 341 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | | SGKM-00441 | Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 | Lê Huy Hoàng | 03/02/2026 | 71 |
| 342 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | | SNVM-00228 | Công nghệ định hướng nghề nghiệp 9 sách giáo viên | Lê Huy Hoàng | 03/02/2026 | 71 |
| 343 | Nguyễn Thị Vân | | SGKM-00040 | Ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 344 | Nguyễn Thị Vân | | SGKM-00035 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 345 | Nguyễn Thị Vân | | SNVM-00247 | Ngữ văn 6 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 346 | Nguyễn Thị Vân | | SNV-01302 | Ngữ Văn 6 tập 2 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 218 |
| 347 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00160 | Ngữ văn 9 sách giáo viên tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 348 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00152 | Ngữ văn 9 sách giáo viên tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 349 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SGKM-00148 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 350 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SGKM-00151 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 351 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00032 | Ngữ Văn 7 tập 2 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 352 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00027 | Ngữ Văn 7 tập 1 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 353 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SGKM-00269 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 354 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SGKM-00274 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 355 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00118 | Ngữ văn 8 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 356 | Nguyễn Thị Vân Hải | | SNVM-00122 | Ngữ văn 8 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 357 | Nguyễn Thị Vân Hải | | TKNV-00534 | Học tốt ngữ văn 8 tập 2 | Trần Văn Sáu | 03/02/2026 | 71 |
| 358 | Nguyễn Thị Vân Hải | | TKNV-00343 | Ôn tập nâng cao kiến thức ngữ văn 9 | Vũ Tiến Quỳnh | 03/02/2026 | 71 |
| 359 | Nguyễn Thị Vân Hải | | TKNV-00347 | Cảm thụ và phân tích tác phẩm văn học 9 tập 2 | Nguyễn Văn Long | 03/02/2026 | 71 |
| 360 | Nguyễn Thị Vân Hải | | TKNV-00301 | Chuyên đề bồi dưỡng ngữ văn THCS 100 bài văn ứng dụng lớp 9 tập 2 | Hoàng Đức Huy | 03/02/2026 | 71 |
| 361 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKM-00478 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 362 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKM-00482 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 363 | Nguyễn Thị Xuân | | SNVM-00253 | Ngữ văn 7 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 364 | Nguyễn Thị Xuân | | SNVM-00033 | Ngữ Văn 7 tập 2 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 365 | Nguyễn Thị Xuân | | SNV-01295 | Ngữ Văn 6 tập 1 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 366 | Nguyễn Thị Xuân | | STKC-00486 | Tất cả các dòng sông đều chảy | Trương Võ Anh Giang | 03/02/2026 | 71 |
| 367 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKM-00081 | Bài tập ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 368 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKM-00083 | Bài tập ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 369 | Nguyễn Thu Hà | | SGKM-00260 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 370 | Nguyễn Thu Hà | | SGKM-00079 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 371 | Nguyễn Thu Hà | | SGKM-00187 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 372 | Nguyễn Thu Hà | | SGKM-00335 | Tiếng anh 6 tập 2 ( sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 373 | Nguyễn Thu Hà | | SGKM-00207 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 374 | Nguyễn Thu Huyền | | SNVM-00084 | Khoa học tự nhiên 8 sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 375 | Nguyễn Thu Huyền | | SGKM-00253 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 376 | Nguyễn Thu Huyền | | SNVM-00020 | Khoa học tự nhiên 7( Sách Giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 377 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00052 | Tư liệu sinh học 8 | Nguyễn Quang Vinh | 17/10/2025 | 180 |
| 378 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00036 | Cẩm nang sinh học 8 | Nguyễn Văn Khang | 17/10/2025 | 180 |
| 379 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00109 | Các bài toán lai sinh học 9 | Nguyễn Văn Sang | 17/10/2025 | 180 |
| 380 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00104 | Bài giảng sinh học 9 | Trần Hồng Hải | 17/10/2025 | 180 |
| 381 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00103 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng sinh học 9 | Đỗ Thu Hòa | 17/10/2025 | 180 |
| 382 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00101 | Phương pháp giải bài tập Di truyền và sinh thái lớp 9 | Lê Ngọc Lập | 17/10/2025 | 180 |
| 383 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00099 | Lý thuyết và bài tập sinh học 9 | Trịnh Nguyên Giao | 17/10/2025 | 180 |
| 384 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00091 | 126 bài tập di truyền sinh học9 | Nguyễn Văn Sang | 17/10/2025 | 180 |
| 385 | Nguyễn Thu Huyền | | TKSH-00075 | Cẩm nang sinh học nâng cao 9 | Nguyễn Văn Sang | 17/10/2025 | 180 |
| 386 | Nguyễn Thu Huyền | | SGKM-00204 | Bài tập Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 387 | Nguyễn Thu Huyền | | SGKM-00144 | Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 388 | Nguyễn Thu Huyền | | SGKM-00320 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 389 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SGKM-00003 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 390 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SGKM-00008 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 391 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SGKM-00019 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 392 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SGKM-00012 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 393 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SNV-01246 | Tiếng anh 9 tập 2 Sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 394 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SNV-01282 | Tiếng anh 6 ( sách giáo viên) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 395 | Nguyễn Thúy Hoàn | | SNV-01191 | Tiếng anh 8 sách giáo viên tập 1 | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 396 | Nguyễn Thúy Hoàn | | STKC-00377 | Những kì quan và di sản nhân loại | Trần Mạnh Thường | 03/02/2026 | 71 |
| 397 | Nguyễn Thúy Hoàn | | STKC-00484 | Túp lều Bác Tôm | Đỗ Đức Hiếu | 03/02/2026 | 71 |
| 398 | Nguyễn Thúy Hoàn | | STKC-00491 | Danh nhân thế giới | Nguyễn Huy Cố | 03/02/2026 | 71 |
| 399 | Nguyễn Thùy Linh | 8 G | SDD-00082 | Cho một tình bạn | Nguyễn Phước Thảo | 08/04/2026 | 7 |
| 400 | Nguyễn Thùy Linh | 8 G | TKTO-00403 | Luyện giải và ôn tập toán 8 | Vũ Dương Thụy | 08/04/2026 | 7 |
| 401 | Nguyễn Thùy Linh | 8 G | SHCM-00071 | Hồ Chí Minh viết Tuyên ngôn độc lập | Vũ Thị Kim Yến | 08/04/2026 | 7 |
| 402 | Nguyễn Trọng Hoàng | 9 D | STN-00300 | Đất rừng phương nam | Đoàn giỏi | 10/04/2026 | 5 |
| 403 | Nguyễn Trọng Hoàng | 9 D | TKTO-00565 | Những bài toán tổng hợp về đường tròn lớp 9 | Nguyễn Tiến Quang | 10/04/2026 | 5 |
| 404 | Nguyễn Trọng Hoàng | 9 D | TKNN-00160 | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Võ Tâm Lạc Hương M.A | 10/04/2026 | 5 |
| 405 | Nguyễn Tuấn Hải | 8 G | SDD-00081 | Cho một tình bạn | Nguyễn Phước Thảo | 08/04/2026 | 7 |
| 406 | Nguyễn Tuấn Hải | 8 G | TKTO-00402 | Luyện giải và ôn tập toán 8 | Vũ Dương Thụy | 08/04/2026 | 7 |
| 407 | Nguyễn Tuấn Hải | 8 G | STKC-00202 | Dứt tình | Vũ Trọng Phụng | 08/04/2026 | 7 |
| 408 | Nguyễn Văn Đạt | 9 H | SDD-00546 | Cô gái có đôi mắt huyền | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 409 | Nguyễn Văn Đạt | 9 H | TKTO-00788 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 THPT môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 12/03/2026 | 34 |
| 410 | Nguyễn Văn Đạt | 9 H | STKM-00286 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 411 | Nguyễn Vũ Phan Anh | 9 H | TKTO-00786 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 THPT môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 12/03/2026 | 34 |
| 412 | Nguyễn Vũ Phan Anh | 9 H | SDD-00544 | Cô gái có đôi mắt huyền | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 413 | Nguyễn Vũ Phan Anh | 9 H | STKM-00285 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 414 | Nguyễn Xuân Đức | | SNVM-00054 | Giáo dục Thể chất 7 ( sách giáo viên) | Lưu Quang Hiệp | 03/02/2026 | 71 |
| 415 | Nguyễn Xuân Đức | | SGKM-00310 | Giáo dục Thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 03/02/2026 | 71 |
| 416 | Phạm Đức Anh | 9 G | SDD-00534 | Những câu chuyện về lòng biết ơn | Thanh Hương | 12/03/2026 | 34 |
| 417 | Phạm Đức Anh | 9 G | TKTO-00760 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 12/03/2026 | 34 |
| 418 | Phạm Đức Anh | 9 G | STKM-00277 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 419 | Phạm Duy Quang | 9 H | STN-00907 | Doraemon | Nguyễn Giang Hồng | 12/03/2026 | 34 |
| 420 | Phạm Duy Quang | 9 H | SDD-00552 | Những chuyện ngắn dự thi viết cho thanh niên, học sinh, sinh viên | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 421 | Phạm Duy Quang | 9 H | STKM-00292 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 422 | Phạm Hoàng Lâm | 7 M | SDD-00074 | Hãy biết yêu cuộc sống nắng sân trường | Kim Anh | 07/04/2026 | 8 |
| 423 | Phạm Hoàng Lâm | 7 M | TKTO-00304 | Tuyển chọn 450 bài tập toán 7 | Phan Văn Đức | 07/04/2026 | 8 |
| 424 | Phạm Hoàng Lâm | 7 M | SHCM-00067 | Bác Hồ thời học trò thông minh | Chu Trọng Huyến | 07/04/2026 | 8 |
| 425 | Phạm Thành Lộc | 9 H | TKTO-00792 | Lời giải đề thi toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 12/03/2026 | 34 |
| 426 | Phạm Thành Lộc | 9 H | SDD-00550 | Những chuyện ngắn dự thi viết cho thanh niên, học sinh, sinh viên | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 427 | Phạm Thành Lộc | 9 H | STKM-00291 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 428 | Phạm Thị Duân | | SNVM-00237 | Khoa học tự nhiên 9 sách giáo viên | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 189 |
| 429 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00464 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 189 |
| 430 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00375 | Khoa học Tự nhiên 9 | Đinh Quang Báo | 08/10/2025 | 189 |
| 431 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00142 | Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 432 | Phạm Thị Duân | | SNVM-00017 | Khoa học tự nhiên 7( Sách Giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 433 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00202 | Bài tập Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 434 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00101 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 435 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00252 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 436 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00623 | Chuyên đề bồi dưỡng HS giỏi toán THCS số học | Nguyễn Vũ Thanh | 08/10/2025 | 189 |
| 437 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00520 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán hình học 9 | NguyễnĐức Tấn | 08/10/2025 | 189 |
| 438 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00791 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 9 | Vũ Dương Thụy | 08/10/2025 | 189 |
| 439 | Phạm Thị Duân | | TKHH-00104 | Bồi dưỡng học sinh giỏi THCS môn hóa học | Trần Thạch Văn | 08/10/2025 | 189 |
| 440 | Phạm Thị Duân | | TKHH-00097 | Rèn luyện kỹ năng giải toán hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 08/10/2025 | 189 |
| 441 | Phạm Thị Duân | | TKHH-00108 | Ôn tập tuyển sinh vào lớp 10 môn Hóa học | Nguyễn Văn Hải | 08/10/2025 | 189 |
| 442 | Phạm Thị Duân | | TKVL-00119 | 200 bài tập vật lí chọn lọc | Vũ Thanh Khiết | 08/10/2025 | 189 |
| 443 | Phạm Thị Duân | | TKVL-00117 | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn vật lí | Lê Thị Thu Hà | 08/10/2025 | 189 |
| 444 | Phạm Thị Duân | | TKVL-00125 | 500 bài tập vật lý THCS | Phan Hoàng Văn | 08/10/2025 | 189 |
| 445 | Phạm Thị Duân | | TKVL-00124 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lý | Nguyễn Quang Hậu | 08/10/2025 | 189 |
| 446 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00603 | Một số vấn đề phát triển hình học 9 | Vũ Hữu Bình | 08/10/2025 | 189 |
| 447 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00531 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao lớp 9 | Nguyễn Đức Chí | 08/10/2025 | 189 |
| 448 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00507 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 08/10/2025 | 189 |
| 449 | Phạm Thị Duân | | TKTO-00512 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 08/10/2025 | 189 |
| 450 | Phạm Thị Duân | | SGKM-00141 | Khoa học Tự Nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/10/2025 | 189 |
| 451 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00098 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 180 |
| 452 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00095 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 180 |
| 453 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00047 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 454 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00132 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 455 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00137 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 456 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00194 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 180 |
| 457 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00200 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 180 |
| 458 | Phạm Thị Hải Dương | | SGKM-00165 | Tin học 7 | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 180 |
| 459 | Phạm Thị Hải Dương | | SNVM-00023 | Tin học 7 ( sách giáo viên) | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 180 |
| 460 | Phạm Thị Hải Dương | | SNV-01270 | Toán 6 (Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 461 | Phạm Thị Hải Dương | | TKTO-00832 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 1 | Tôn Thân | 17/10/2025 | 180 |
| 462 | Phạm Thị Hoa | | SGKM-00100 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 180 |
| 463 | Phạm Thị Hồng Lê | | SNVM-00255 | Ngữ văn 7 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 464 | Phạm Thị Hương | | SGKM-00001 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 465 | Phạm Thị Hương | | SGKM-00009 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 466 | Phạm Thị Hương | | SGKM-00015 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 467 | Phạm Thị Hương | | SGKM-00017 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 468 | Phạm Thị Hương | | SNV-01279 | Tiếng anh 6 ( sách giáo viên) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 469 | Phạm Thị Hường | | SGKM-00158 | Lich sử và Địa Lí 7 | Lê Thông, Nguyễn Viết Thịnh | 03/02/2026 | 71 |
| 470 | Phạm Thị Khuyên | | SGKM-00381 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ Minh Giang | 09/09/2025 | 218 |
| 471 | Phạm Thị Khuyên | | SNVM-00143 | Lịch sử và Địa lý 9 sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 211 |
| 472 | Phạm Thị Khuyên | | SNVM-00087 | Lịch sử và Địa lý 8 sách giáo viên | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 211 |
| 473 | Phạm Thị Yến | | SGKM-00488 | Ngữ văn 6 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 474 | Phạm Tường Vy | 6 6D | SDD-00041 | Hạt giống tâm hồn Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ | Trung Hiếu | 17/03/2026 | 29 |
| 475 | Phạm Tường Vy | 6 6D | SHCM-00031 | Kể chuyện Đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 17/03/2026 | 29 |
| 476 | Phạm Văn Tiến Dũng | 9 H | STN-00902 | Doraemon | Nguyễn Giang Hồng | 12/03/2026 | 34 |
| 477 | Phạm Văn Tiến Dũng | 9 H | TKTO-00787 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 THPT môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 12/03/2026 | 34 |
| 478 | Phạm Văn Tiến Dũng | 9 H | SDD-00545 | Cô gái có đôi mắt huyền | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 479 | Phạm Văn Tiến Dũng | 9 H | STN-00904 | Doraemon | Nguyễn Giang Hồng | 12/03/2026 | 34 |
| 480 | Phú Minh Thanh | | SGKM-00239 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 03/02/2026 | 71 |
| 481 | Phú Minh Thanh | | SNVM-00042 | Âm nhạc 7 ( sách giáo viên) | Hoàng Long | 03/02/2026 | 71 |
| 482 | Phùng Thị Kim Ngân | 9 H | TKTO-00793 | Giải bài tập toán 9 tập 2 | Lê Nhứt | 12/03/2026 | 34 |
| 483 | Phùng Thị Kim Ngân | 9 H | SDD-00551 | Những chuyện ngắn dự thi viết cho thanh niên, học sinh, sinh viên | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 484 | Phùng Thị Kim Ngân | 9 H | STN-00905 | Doraemon | Nguyễn Giang Hồng | 12/03/2026 | 34 |
| 485 | Quang Bảo Hân | 9 H | TKTO-00789 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 12/03/2026 | 34 |
| 486 | Quang Bảo Hân | 9 H | SDD-00547 | Vị thánh trên bục giảng | Đỗ Trung Lai | 12/03/2026 | 34 |
| 487 | Quang Bảo Hân | 9 H | STKM-00287 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 12/03/2026 | 34 |
| 488 | Trần Thảo Nhi | 7 M | SDD-00076 | Vũ Trụ câm | Vũ Đình Giang | 07/04/2026 | 8 |
| 489 | Trần Thảo Nhi | 7 M | TKTO-00306 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 07/04/2026 | 8 |
| 490 | Trần Thảo Nhi | 7 M | SHCM-00069 | Bác Hồ viết di chúc | Thế Kỷ | 07/04/2026 | 8 |
| 491 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00223 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 492 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00226 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 493 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00297 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 180 |
| 494 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00304 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 180 |
| 495 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00162 | Tin học 7 | Nguyễn Chi Công | 17/10/2025 | 180 |
| 496 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00021 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 180 |
| 497 | Trần Thị Hải Mai | | SGKM-00349 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 498 | Trần Thị Loan | | STKM-00149 | Siêu trọng tâm Ngữ văn, Lịch sử và Địa lí, Giáo dục công dân lớp 6 | Nguyễn Thị Thu Hường | 03/02/2026 | 71 |
| 499 | Trần Thị Loan | | STKM-00140 | Siêu trọng tâm Ngữ văn, Lịch sử và Địa lí, Giáo dục công dân lớp 7 | Triệu Thị Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 500 | Trần Thị Loan | | STKM-00421 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 501 | Trần Thị Loan | | STKM-00452 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 502 | Trần Thị Loan | | STKM-00363 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 503 | Trần Thị Loan | | STKM-00329 | Trích dẫn tâm đắc , dẫn chứng thuyết phục | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 504 | Trần Thị Loan | | STKM-00248 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 505 | Trần Thị Loan | | STKM-00289 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 03/02/2026 | 71 |
| 506 | Trần Thị Loan | | STKM-00129 | Siêu trọng tâm Ngữ văn, Lịch sử và Địa lí, Giáo dục công dân lớp 8 | Sùng A Cải | 03/02/2026 | 71 |
| 507 | Trần Thị Loan | | SGKM-00308 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 508 | Trần Thị Loan | | SGKM-00309 | Ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 509 | Trần Thị Loan | | SGKM-00087 | Bài tập ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 510 | Trần Thị Loan | | SNV-01294 | Ngữ Văn 6 tập 1 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 511 | Trần Thị Loan | | SNV-01299 | Ngữ Văn 6 tập 2 ( Sách Giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 512 | Trần Thị Loan | | SGKM-00149 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 513 | Trần Thị Loan | | SNVM-00034 | Ngữ Văn 7 tập 2 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 514 | Trần Thị Loan | | SNVM-00030 | Ngữ Văn 7 tập 1 ( sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 515 | Trần Thị Loan | | SGKM-00155 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 516 | Trần Thị Loan | | SGKM-00273 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 517 | Trần Thị Loan | | SNVM-00124 | Ngữ văn 8 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 518 | Trần Thị Loan | | SGKM-00271 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 519 | Trần Thị Loan | | SGKM-00277 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 520 | Trần Thị Loan | | SNVM-00117 | Ngữ văn 8 tập 1 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 521 | Trần Thị Loan | | SNVM-00125 | Ngữ văn 8 tập 2 sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 522 | Trương Hải Trúc | 8 G | SDD-00085 | Phượng Trắng | Nguyễn Đình Bổn | 08/04/2026 | 7 |
| 523 | Trương Hải Trúc | 8 G | TKTO-00406 | Luyện giải và ôn tập toán 8 tập 2 | Vũ Dương Thụy | 08/04/2026 | 7 |
| 524 | Trương Hải Trúc | 8 G | STKC-00204 | Dứt tình | Vũ Trọng Phụng | 08/04/2026 | 7 |
| 525 | Trương Thị Hồng Thúy | | STKM-00227 | Viết văn hay xây ý đẹp cho đề thi mở môn Ngữ văn | Ngụy Nguyên Hà | 19/09/2025 | 208 |
| 526 | Trương Thị Hồng Thúy | | STKM-00186 | Viết văn hay xây ý đẹp cho đề thi mở môn Ngữ văn | Ngụy Nguyên Hà | 19/09/2025 | 208 |
| 527 | Trương Thị Hồng Thúy | | TKNV-00512 | 270 đề và bài văn 7 | Thái Thủy Vân | 19/09/2025 | 208 |
| 528 | Trương Thị Hồng Thúy | | TKNV-00513 | Ôn tập Ngữ Văn 7 | Nguyễn Văn Long | 19/09/2025 | 208 |
| 529 | Trương Thị Hồng Thúy | | STKC-00313 | 101 thủ thuật cao cấp với POWER POINT | Công Thọ | 19/09/2025 | 208 |
| 530 | Trương Thị Hồng Thúy | | STKC-00471 | Những người khốn khổ tập 2 | VICH TO HUY GÔ | 19/09/2025 | 208 |
| 531 | Trương Thị Hồng Thúy | | TKNV-00505 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | Cao Bích Xuân | 19/09/2025 | 208 |
| 532 | Trương Thị Hồng Thúy | | TKNV-00488 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 7 | Vũ Nho | 19/09/2025 | 208 |
| 533 | Trương Thị Hồng Thúy | | STKC-00524 | Các triều đại Việt Nam | Quỳnh Cư | 19/09/2025 | 208 |
| 534 | Trương Thị Hồng Thúy | | TKNV-00445 | Những bài văn theo chuẩn KTKN ngữ văn 7 | Phạm Ngọc Thắm | 19/09/2025 | 208 |
| 535 | Vũ Bảo Ngân | 7 M | SDD-00075 | Vũ Trụ câm | Vũ Đình Giang | 07/04/2026 | 8 |
| 536 | Vũ Bảo Ngân | 7 M | TKTO-00305 | Tuyển chọn 450 bài tập toán 7 | Phan Văn Đức | 07/04/2026 | 8 |
| 537 | Vũ Bảo Ngân | 7 M | SHCM-00068 | Bác Hồ thời học trò thông minh | Chu Trọng Huyến | 07/04/2026 | 8 |
| 538 | Vũ Đức Mạnh | 9 D | SDD-00200 | Điều ước đêm giáng sinh | Minh Phượng | 10/04/2026 | 5 |
| 539 | Vũ Đức Mạnh | 9 D | TKNV-00567 | 165 bài văn lớp 9 | Phạm Ngọc Thắm | 10/04/2026 | 5 |
| 540 | Vũ Đức Mạnh | 9 D | STKM-00308 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 541 | Vũ Hoàng Minh Dương | 9 D | TKNV-00565 | Ôn tập nâng cao kiến thức ngữ văn 9 | Vũ Tiến Quỳnh | 10/04/2026 | 5 |
| 542 | Vũ Hoàng Minh Dương | 9 D | STKM-00307 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 543 | Vũ Hoàng Minh Dương | 9 D | TKTO-00564 | Những bài toán tổng hợp về đường tròn lớp 9 | Nguyễn Tiến Quang | 10/04/2026 | 5 |
| 544 | Vũ Mạnh Lập | | SGKM-00093 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 180 |
| 545 | Vũ Mạnh Lập | | SNVM-00008 | Toán 7 ( Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 546 | Vũ Mạnh Lập | | STKC-00916 | Giới thiệu các đề thi OLYMPIC APMOPS,IMC,IMSO,WMTC | Trần Phương | 17/10/2025 | 180 |
| 547 | Vũ Mạnh Lập | | TKTO-00713 | Ôn tập Đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 17/10/2025 | 180 |
| 548 | Vũ Mạnh Lập | | SGKM-00056 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 549 | Vũ Mạnh Lập | | SGKM-00336 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 550 | Vũ Mạnh Lập | | SGKM-00282 | Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 17/10/2025 | 180 |
| 551 | Vũ Minh Thương | | SGKM-00102 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 552 | Vũ Minh Thương | | SNV-01328 | Khoa học tự nhiên 6 ( Sách giáo viên) | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 553 | Vũ Minh Thương | | SNVM-00080 | Khoa học tự nhiên 8 sách giáo viên | Vũ Văn Hùng | 17/10/2025 | 180 |
| 554 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00025 | Hướng dẫn làm bài tập hóa học 9 | Đinh Thị Hồng | 17/10/2025 | 180 |
| 555 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00075 | Phân dạng và phương pháp giải bài tập hóa học 9 | Cao Thị Thiên An | 17/10/2025 | 180 |
| 556 | Vũ Minh Thương | | TKSH-00112 | Nâng cao kiến thức sinh học 9 | Huỳnh Quốc Thành | 17/10/2025 | 180 |
| 557 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00008 | Hóa học cơ bản và nâng cao 8 | Ngô Ngọc Lan | 17/10/2025 | 180 |
| 558 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00006 | Rèn luyện kĩ năng giải toán hóa học 8 | Ngô Ngọc Lan | 17/10/2025 | 180 |
| 559 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00045 | 400 bài tập hóa học 9 | Ngô Ngọc Lan | 17/10/2025 | 180 |
| 560 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00085 | Nắm vững kiến thức rèn luyện kĩ năng Hóa học 8 | Từ Vọng Nghi | 17/10/2025 | 180 |
| 561 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00080 | 400 bài tập hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 17/10/2025 | 180 |
| 562 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00017 | Bài tập chọn lọc hóa học 8 | Đỗ Thị Lâm | 17/10/2025 | 180 |
| 563 | Vũ Minh Thương | | TKHH-00109 | Ôn tập tuyển sinh vào lớp 10 môn Hóa học | Nguyễn Văn Hải | 17/10/2025 | 180 |
| 564 | Vũ Ngân Giang | 9 C | TKTO-00561 | Các chuyên đề hình học | Trần Văn Tấn | 10/04/2026 | 5 |
| 565 | Vũ Ngân Giang | 9 C | STKM-00304 | Nâng cấp vốn từ nâng tầm diễn đạt | Ngụy Nguyên Hà | 10/04/2026 | 5 |
| 566 | Vũ Ngân Giang | 9 C | TKNN-00157 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Phạm Trọng Đạt | 10/04/2026 | 5 |
| 567 | Vũ Ngân Hà | 8 G | SDD-00080 | Chàng, nàng và Rock | Chu Nguyễn Nhật Quỳnh | 08/04/2026 | 7 |
| 568 | Vũ Ngân Hà | 8 G | TKTO-00401 | Luyện giải và ôn tập toán 8 | Vũ Dương Thụy | 08/04/2026 | 7 |
| 569 | Vũ Ngân Hà | 8 G | SHCM-00070 | Bác Hồ viết di chúc | Thế Kỷ | 08/04/2026 | 7 |
| 570 | Vũ Quỳnh Anh | 9 D | TKNV-00563 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 10/04/2026 | 5 |
| 571 | Vũ Quỳnh Anh | 9 D | TKTO-00563 | Những bài toán tổng hợp về đường tròn lớp 9 | Nguyễn Tiến Quang | 10/04/2026 | 5 |
| 572 | Vũ Quỳnh Anh | 9 D | TKNN-00159 | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Võ Tâm Lạc Hương M.A | 10/04/2026 | 5 |
| 573 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00345 | Toán 9 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 574 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00353 | Toán 9 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 575 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00449 | Bài tập toán 9 tập 1 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 180 |
| 576 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00457 | Bài tập toán 9 tập 2 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 180 |
| 577 | Vũ Thanh Phượng | | SNVM-00137 | Toán 9 Sách giáo viên | Hà Duy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 578 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00134 | Toán 7 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 579 | Vũ Thanh Phượng | | SNVM-00007 | Toán 7 ( Sách Giáo viên) | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 580 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00140 | Toán 7 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 581 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00193 | Bài tập toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 180 |
| 582 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00198 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 17/10/2025 | 180 |
| 583 | Vũ Thanh Phượng | | SNVM-00067 | Toán 8 sách giáo viên | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 584 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00218 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 585 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00224 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 17/10/2025 | 180 |
| 586 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00296 | Bài tập toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 180 |
| 587 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00307 | Bài tập toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 17/10/2025 | 180 |
| 588 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00023 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 180 |
| 589 | Vũ Thanh Phượng | | SNV-01277 | Tin học 6 ( Sách giáo viên0 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 180 |
| 590 | Vũ Thanh Phượng | | TKTO-00463 | Phương pháp giải các dạng toán lớp 9 tập 2 | Nguyễn Văn Nho | 17/10/2025 | 180 |
| 591 | Vũ Thanh Phượng | | TKTO-00437 | Toán cơ bản và nâng cao Đại số 8 | Vũ Hữu Bình | 17/10/2025 | 180 |
| 592 | Vũ Thanh Phượng | | TKTO-00486 | Ôn tập và kiểm tra Hình học 9 | Nguyễn Đức Chí | 17/10/2025 | 180 |
| 593 | Vũ Thanh Phượng | | TKTO-00522 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán hình học 9 | NguyễnĐức Tấn | 17/10/2025 | 180 |
| 594 | Vũ Thanh Phượng | | SGKM-00234 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 17/10/2025 | 180 |
| 595 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00473 | Tiếng anh 6 tập 1( sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 596 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00010 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách học sinh) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 597 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00016 | Tiếng anh 6 tập 2 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 598 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00011 | Tiếng anh 6 tập 1 ( Sách bài tập) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 599 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SNV-01281 | Tiếng anh 6 ( sách giáo viên) | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 600 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00208 | Tiếng Anh 8 sách học sinh | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 601 | Vũ Thị Hồng Quỳnh | | SGKM-00217 | Tiếng Anh 8 sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 03/02/2026 | 71 |
| 602 | Vũ Thị Lan | | SGKM-00152 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 603 | Vũ Thị Lan | | SGKM-00154 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 604 | Vũ Thị Lan | | SGKM-00032 | Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 219 |
| 605 | Vũ Thị Trang | | SGKM-00265 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 03/02/2026 | 71 |
| 606 | Vũ Thị Trang | | SGKM-00150 | Ngữ văn 7 ( tập 1) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 607 | Vũ Thị Trang | | SGKM-00153 | Ngữ văn 7 ( tập 2) | Nguyễn Minh Thuyết | 03/02/2026 | 71 |
| 608 | Vũ Thị Trang | | STKC-00004 | Thơ Tố Hữu | Hà Minh Đức | 03/02/2026 | 71 |
| 609 | Vũ Thị Trang | | STKC-00024 | Tố Hữu | Nguyễn Kim Phong | 03/02/2026 | 71 |